A.S. Gubbio 1910
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Reggio Audace F.C.

A.S. Gubbio 1910 vs Reggio Audace F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 2-1 Reggio Audace F.C. tại Serie C - Girone B, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 2, hòa 4, Reggio Audace F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Trọng tài
E. Feliciani
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
WLDWW Reggio Audace F.C.
  1. 17' D. Mangni 1-0
  2. 21' 1-1 M. Cremonesi
  3. 23' L. Cigarini
  4. HT1-1
  5. 54' D. Mangni
  6. 57' D. Sciaudone
  7. 61' S. Contessa S. Neglia
  8. 61' E. Lanini L. Zamparo
  9. 65' M. Muroni
  10. 71' T. Fantacci A. Arena
  11. 71' G. Di Noia D. Bulevardi
  12. 72' M. Migliorini 2-1
  13. 73' S. Scappini M. Cremonesi
  14. 73' A. Arrighini M. Rosafio
  15. 77' T. Fantacci
  16. 78' M. Sarao D. Mangni
  17. 78' M. Tazzer S. Spalluto
  18. 80' F. Rossi D. Sciaudone
  19. 83' G. Aurelio G. Formiconi
  20. 89' F. Bonini
  21. 90'+1 S. Contessa
  22. FT2-1

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: V. Torrente
  1. 1S. Ghidotti
  2. 2G. Formiconi ▼ 83'
  3. 6M. Migliorini
  4. 5A. Redolfi
  5. 4F. Bonini
  6. 19N. Malaccari
  7. 8A. Cittadino
  8. 27D. Bulevardi ▼ 71'
  9. 99D. Mangni ▼ 78'
  10. 30A. Arena ▼ 71'
  11. 11S. Spalluto ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 7T. Fantacci ▲ 71'
  2. 28G. Di Noia ▲ 71'
  3. 9M. Sarao ▲ 78'
  4. 23M. Tazzer ▲ 78'
  5. 3G. Aurelio ▲ 83'
  6. 17N. Francofonte
  7. 20Miguel Ángel
  8. 22M. Meneghetti
  9. 25F. Lamanna
  10. 33S. Righetti
Reggio Audace F.C. HLV: A. Diana
  1. 22G. Venturi
  2. 26M. Cremonesi ▼ 73'
  3. 16A. Luciani
  4. 4P. Rozzio
  5. 17L. Libutti
  6. 8L. Cigarini
  7. 88D. Sciaudone ▼ 80'
  8. 96M. Muroni
  9. 11S. Neglia ▼ 61'
  10. 30L. Zamparo ▼ 61'
  11. 7M. Rosafio ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 3S. Contessa ▲ 61'
  2. 94E. Lanini ▲ 61'
  3. 9S. Scappini ▲ 73'
  4. 20A. Arrighini ▲ 73'
  5. 5F. Rossi ▲ 80'
  6. 1M. Voltolini
  7. 12A. Marconi
  8. 6A. Camigliano
  9. 44D. Guglielmotti

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Modena F.C. 2018
38 69 - 25 +44 88
2
Reggio Audace F.C.
38 72 - 26 +46 86
3
A.C. Cesena
38 53 - 31 +22 67
4
Virtus Entella
38 62 - 40 +22 65
5
Delfino Pescara 1936
38 56 - 41 +15 65
6
SSC Ancona
38 61 - 50 +11 57
7
A.S. Gubbio 1910
38 53 - 44 +9 52
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 39 - 39 0 50
9
Olbia Calcio 1905
38 44 - 47 -3 46
10
Carrarese Calcio
38 39 - 55 -16 45
11
Vis Pesaro dal 1898
38 35 - 56 -21 45
12
Montevarchi Calcio
38 41 - 55 -14 45
13
ACR Siena 1904
38 40 - 41 -1 44
14
U.S. Città di Pontedera
38 38 - 56 -18 43
15
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 57 -21 42
16
A.S. Viterbese Castrense
38 44 - 51 -7 39
17
Imolese
38 42 - 56 -14 37
18
U.S. Pistoiese 1921
38 40 - 59 -19 36
19
Fermana F.C.
38 31 - 49 -18 35
20
U.S. Grosseto 1912
38 30 - 47 -17 30
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
58Ghi được73
48Thủng lưới30
1.38Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu