Vicenza Virtus
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Renate

Vicenza Virtus vs A.C. Renate

Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 1-1 A.C. Renate tại Serie C - Girone B, 19 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 6, hòa 2, A.C. Renate thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 21
Phong độ
DDWLD Vicenza Virtus
DLLLL A.C. Renate
  1. 9' S. Guerra 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' A. Spagnoli A. Rada
  4. 62' R. Arma A. Curcio
  5. 70' G. Caccin D. Venitucci
  6. 70' D. Guglielmotti M. Anghileri
  7. 70' C. De Sena R. Piscopo
  8. 71' G. Laurenti N. Bianchi
  9. 82' E. Pattarello L. Saporetti
  10. 89' A. Mantovani S. Giacomelli
  11. 90' 1-1 G. Priola
  12. FT1-1

Đội hình

Vicenza Virtus HLV: M. Serena
  1. 22M. Grandi
  2. 35M. Martin
  3. 5N. Bizzotto
  4. 13N. Pasini
  5. 2D. Bianchi
  6. 18A. Cinelli
  7. 8N. Bianchi ▼ 71'
  8. 6L. Zonta
  9. 15S. Guerra
  10. 10S. Giacomelli ▼ 89'
  11. 28A. Curcio ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 16R. Arma ▲ 62'
  2. 7G. Laurenti ▲ 71'
  3. 29A. Mantovani ▲ 89'
  4. 1M. Albertazzi
  5. 9A. Razzitti
  6. 11A. Tronco
  7. 21A. Bonetto
  8. 23T. Maistrello
  9. 24F. Stevanin
  10. 26A. Gashi
A.C. Renate HLV: A. Diana
  1. 22M. Cincilla
  2. 7M. Anghileri ▼ 70'
  3. 16D. Vannucci
  4. 3G. Priola
  5. 13L. Saporetti ▼ 82'
  6. 18D. Venitucci ▼ 70'
  7. 8L. Simonetti
  8. 4N. Pavan
  9. 10R. Piscopo ▼ 70'
  10. 20A. Rada ▼ 54'
  11. 9G. Gomez

Dự bị 11

  1. 19A. Spagnoli ▲ 54'
  2. 21G. Caccin ▲ 70'
  3. 27D. Guglielmotti ▲ 70'
  4. 15C. De Sena ▲ 70'
  5. 11E. Pattarello ▲ 82'
  6. 1A. Romagnoli
  7. 6A. Doninelli
  8. 23F. Finocchio
  9. 25M. Rossetti
  10. 2D. Caverzasi
  11. 24F. Li Gotti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
49Ghi được23
43Thủng lưới35
1.2Bàn thắng mỗi trận0.59
13Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn4
23Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu