Vicenza Virtus
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Renate

Vicenza Virtus vs A.C. Renate

Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 2-1 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 6, hòa 2, A.C. Renate thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Romeo Menti, Vicenza
Trọng tài
E. Frascaro
Phong độ
DDWLD Vicenza Virtus
DLLLL A.C. Renate
  1. 7' T. Begić 1-0
  2. 8' G. Esposito
  3. 10' M. Della Morte
  4. 18' M. Stoppa
  5. 30' S. Saporetti
  6. HT1-0
  7. 46' D. Sorrentino F. Marano
  8. 58' F. Ferrari
  9. 63' Yellow Card
  10. 63' A. Ghezzi S. Saporetti
  11. 67' 1-1 M. Angeli
  12. 70' L. Zonta K. Jimenez
  13. 70' A. Rolfini M. Stoppa
  14. 77' M. Ierardi 2-1
  15. 80' G. Artistico A. Nepi
  16. 84' T. Sandon M. Della Morte
  17. 85' E. Anastasia
  18. 90'+1 M. Ierardi
  19. 90'+3 A. Ghezzi
  20. FT2-1

Đội hình

Vicenza Virtus HLV: F. Modesto
  1. 98A. Confente
  2. 13N. Pasini
  3. 68M. Ierardi
  4. 2F. Valietti
  5. 5M. Bellich
  6. 27M. Stoppa ▼ 70'
  7. 15J. Greco
  8. 99M. Della Morte ▼ 84'
  9. 19T. Begić
  10. 20K. Jimenez ▼ 70'
  11. 9F. Ferrari

Dự bị 11

  1. 6L. Zonta ▲ 70'
  2. 11A. Rolfini ▲ 70'
  3. 73T. Sandon ▲ 84'
  4. 1R. Bržan
  5. 4C. Corradi
  6. 10S. Giacomelli
  7. 18E. Mion
  8. 22A. Iacobucci
  9. 24T. Mogentale
  10. 71M. Ndiaye
  11. 88E. Oviszach
A.C. Renate HLV: A. Dossena
  1. 12G. Drago
  2. 7M. Anghileri
  3. 24M. Possenti
  4. 28J. Silva
  5. 4M. Angeli
  6. 30F. Marano ▼ 46'
  7. 14L. Baldassin
  8. 88G. Esposito
  9. 10E. Anastasia
  10. 8S. Saporetti ▼ 63'
  11. 9A. Nepi ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 95D. Sorrentino ▲ 46'
  2. 15A. Ghezzi ▲ 63'
  3. 99G. Artistico ▲ 80'
  4. 1A. Furlanetto
  5. 16F. Ermacora
  6. 26J. Nelli
  7. 32L. Simonetti
  8. 33L. Colombini

Thống kê

05
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu48
98Ghi được63
67Thủng lưới72
1.78Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu