A.C. Renate
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vicenza Virtus

A.C. Renate vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 1-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone B, 23 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 2, hòa 2, Vicenza Virtus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 2
Phong độ
DLLLL A.C. Renate
DDWLD Vicenza Virtus
  1. 31' 0-1 S. Giacomelli11m
  2. 33' D. Guglielmotti 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' L. Saporetti G. Frabotta
  5. 46' A. Rada A. Doninelli
  6. 53' D. Bianchi F. Stevanin
  7. 53' A. Tronco G. Laurenti
  8. 58' D. Venitucci D. Guglielmotti
  9. 65' M. Rossetti R. Piscopo
  10. 65' L. Zonta A. Curcio
  11. 65' N. Bianchi S. Salvi
  12. 80' A. D'Alena L. Simonetti
  13. 83' A. Gashi S. Giacomelli
  14. FT1-1

Đội hình

A.C. Renate HLV: O. Brevi
  1. 22M. Cincilla
  2. 5D. Teso
  3. 16D. Vannucci
  4. 3G. Priola
  5. 27D. Guglielmotti ▼ 58'
  6. 24G. Frabotta ▼ 46'
  7. 6A. Doninelli ▼ 46'
  8. 8L. Simonetti ▼ 80'
  9. 10R. Piscopo ▼ 65'
  10. 9G. Gomez
  11. 19A. Spagnoli

Dự bị 10

  1. 13L. Saporetti ▲ 46'
  2. 20A. Rada ▲ 46'
  3. 18D. Venitucci ▲ 58'
  4. 25M. Rossetti ▲ 65'
  5. 14A. D'Alena ▲ 80'
  6. 1A. Romagnoli
  7. 2F. De Stefano
  8. 11E. Pattarello
  9. 15O. Florindo
  10. 23F. Finocchio
Vicenza Virtus HLV: G. Colella
  1. 22M. Grandi
  2. 5N. Bizzotto
  3. 13N. Pasini
  4. 24F. Stevanin ▼ 53'
  5. 27C. Andreoni
  6. 15A. De Falco
  7. 7G. Laurenti ▼ 53'
  8. 17S. Salvi ▼ 65'
  9. 10S. Giacomelli ▼ 83'
  10. 16R. Arma
  11. 28A. Curcio ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 2D. Bianchi ▲ 53'
  2. 11A. Tronco ▲ 53'
  3. 6L. Zonta ▲ 65'
  4. 8N. Bianchi ▲ 65'
  5. 26A. Gashi ▲ 83'
  6. 1M. Albertazzi
  7. 14L. Zarpellon
  8. 18M. Rover
  9. 21A. Bonetto
  10. 23T. Maistrello
  11. 29A. Mantovani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
23Ghi được49
35Thủng lưới43
0.59Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới13
4Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu