A.C. Renate
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vicenza Virtus

A.C. Renate vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 2-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 2, hòa 2, Vicenza Virtus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Città di Meda, Meda
Trọng tài
D. Madonia
Phong độ
DLLLL A.C. Renate
DDWLD Vicenza Virtus
  1. 10' M. Angeli
  2. 23' A. Rolfini
  3. 27' M. Possenti 1-0
  4. 32' J. Greco
  5. 35' 1-1 F. Ferrari
  6. 40' D. Larotonda F. Marano
  7. HT1-1
  8. 46' L. Sgarbi M. Malotti
  9. 46' M. Stoppa A. Rolfini
  10. 46' F. Scarsella J. Greco
  11. 53' D. Sorrentino G. Morachioli
  12. 59' T. Sandon
  13. 65' M. Stoppa
  14. 69' M. Possenti
  15. 73' M. Cavion L. Zonta
  16. 82' T. Maistrello
  17. 83' S. Giacomelli N. Dalmonte
  18. 89' D. Sorrentino
  19. 90'+2 M. Ierardi
  20. 90' R. Cataldi Ronaldo
  21. 90'+5 L. Sgarbi 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

A.C. Renate HLV: A. Dossena
  1. 12G. Drago
  2. 7M. Anghileri
  3. 24M. Possenti
  4. 28J. Silva
  5. 4M. Angeli
  6. 30F. Marano ▼ 40'
  7. 14L. Baldassin
  8. 88G. Esposito
  9. 8T. Maistrello
  10. 21M. Malotti ▼ 46'
  11. 10G. Morachioli ▼ 53'

Dự bị 11

  1. 23D. Larotonda ▲ 40'
  2. 11L. Sgarbi ▲ 46'
  3. 95D. Sorrentino ▲ 53'
  4. 1A. Furlanetto
  5. 5D. Menna
  6. 6D. Gavazzi
  7. 15A. Ghezzi
  8. 16F. Ermacora
  9. 20N. Squizzato
  10. 27S. Rossetti
  11. 32L. Simonetti
Vicenza Virtus HLV: F. Baldini
  1. 98A. Confente
  2. 14E. Padella
  3. 13N. Pasini
  4. 68M. Ierardi
  5. 73T. Sandon
  6. 8Ronaldo ▼ 90'
  7. 7N. Dalmonte ▼ 83'
  8. 6L. Zonta ▼ 73'
  9. 15J. Greco ▼ 46'
  10. 11A. Rolfini ▼ 46'
  11. 9F. Ferrari

Dự bị 15

  1. 27M. Stoppa ▲ 46'
  2. 17F. Scarsella ▲ 46'
  3. 77M. Cavion ▲ 73'
  4. 10S. Giacomelli ▲ 83'
  5. 21R. Cataldi ▲ 90'
  6. 19T. Begić
  7. 20K. Jimenez
  8. 31S. Desplanches
  9. 88E. Oviszach
  10. 94T. Busatto
  11. 2F. Valietti
  12. 4C. Corradi
  13. 24F. Alessio
  14. 5M. Bellich
  15. 23D. Cappelletti

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu55
63Ghi được98
72Thủng lưới67
1.31Bàn thắng mỗi trận1.78
14Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu