Vicenza Virtus
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Novara F.C.

Vicenza Virtus vs Novara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 3-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 3, hòa 3, Novara F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Romeo Menti, Vicenza
Phong độ
DDWLD Vicenza Virtus
WLDDW Novara F.C.
  1. 9' N. Rauti11m 1-0
  2. 45' 1-1 N. Ledonne
  3. 45' L. Caferri 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' D. Stuckler C. Morra
  6. 46' D. Stuckler 3-1
  7. 63' M. Vescovi T. Sandon
  8. 63' A. Rada M. Vitale
  9. 66' R. Arboscello R. Ranieri
  10. 66' L. D'Alessio A. Valdesi
  11. 70' T. Alberti C. da Graca
  12. 74' M. Cavion L. Zonta
  13. 74' A. Capello N. Rauti
  14. 74' C. Donadio G. Basso
  15. 77' A. Cannavaro
  16. 83' E. Lanini N. Ledonne
  17. 90'+4 L. Caferri
  18. FT3-1

Đội hình

Vicenza Virtus HLV: Fabio Gallo
  1. 16R. Gagno
  2. 27T. Sandon ▼ 63'
  3. 14G. Cuomo
  4. 6M. Leverbe
  5. 44R. Talarico
  6. 29L. Zonta ▼ 74'
  7. 99M. Vitale ▼ 63'
  8. 4M. Carraro
  9. 28L. Caferri
  10. 7N. Rauti ▼ 74'
  11. 9C. Morra ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 12S. Massolo
  2. 22G. Bianchi
  3. 5D. Cappelletti
  4. 8M. Cavion ▲ 74'
  5. 10A. Capello ▲ 74'
  6. 11D. Stuckler ▲ 46'
  7. 13M. Golin
  8. 19A. Tribuzzi
  9. 23F. Benassai
  10. 33M. Vescovi ▲ 63'
  11. 77A. Rada ▲ 63'
Novara F.C.
  1. 1E. Boseggia
  2. 29A. Cannavaro
  3. 26F. Lorenzini
  4. 3S. Lartey
  5. 70A. Valdesi ▼ 66'
  6. 99G. Basso ▼ 74'
  7. 19R. Collodel
  8. 72G. Agyemang
  9. 21R. Ranieri ▼ 66'
  10. 11N. Ledonne ▼ 83'
  11. 20C. da Graca ▼ 70'

Dự bị 15

  1. 12M. Rossetti
  2. 32R. Andreotti
  3. 2J. Scarpetta
  4. 4M. Malaspina
  5. 6A. Citi
  6. 7E. Lanini ▲ 83'
  7. 8L. Di Cosmo
  8. 9T. Alberti ▲ 70'
  9. 10C. Donadio ▲ 74'
  10. 17D. Dell'Erba
  11. 23L. Morosini
  12. 36R. Arboscello ▲ 66'
  13. 65A. Cortese
  14. 71L. D'Alessio ▲ 66'
  15. 77R. Sibilio

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
71Ghi được40
30Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn12
43Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu