Novara F.C. vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-2 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 0, hòa 3, Vicenza Virtus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DDWLD Vicenza Virtus
- 31' N. Corti 1-0
- 44' ▲ M. Ierardi ▼ F. De Col
- HT1-0
- 55' O. Urso
- 64' ▲ A. Rolfini ▼ R. Talarico
- 64' ▲ S. Tronchin ▼ F. Proia
- 66' ▲ M. Speranza ▼ L. DOrazio
- 73' V. Golemic
- 76' ▲ F. Costa ▼ Ronaldo
- 76' ▲ T. Sandon ▼ G. Laezza
- 79' ▲ S. Scappini ▼ N. Corti
- 80' 1-1 F. Ferrari
- 84' M. Ierardi
- 86' ▲ N. Bagatti ▼ M. Speranza
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+8 Yellow Card
- 90'+4 1-2 F. Costa
- 90'+7 S. Scappini 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 31A. Desjardins
- 6D. Bertoncini
- 5S. Bonaccorsi
- 26S. Boccia
- 16R. Calcagni
- 21R. Ranieri
- 8A. Di Munno
- 3O. Urso
- 33L. D'Orazio
- 11N. Corti ▼ 79'
- 10C. Donadio
Dự bị 10
- 24M. Speranza ▲ 66'
- 9S. Scappini ▲ 79'
- 98N. Bagatti ▲ 86'
- 4L. Prinelli
- 12G. Boscolo Palo
- 17M. Scaringi
- 22T. Menagaldo
- 25S. Gerbino
- 28M. Martinazzo
- 30F. Migliardi
- 98A. Confente
- 55V. Golemić
- 23G. Laezza ▼ 76'
- 26F. De Col ▼ 44'
- 10Ronaldo ▼ 76'
- 7F. Proia ▼ 64'
- 15J. Greco
- 99M. Della Morte
- 20K. Jimenez
- 44R. Talarico ▼ 64'
- 9F. Ferrari
Dự bị 12
- 68M. Ierardi ▲ 44'
- 11A. Rolfini ▲ 64'
- 18S. Tronchin ▲ 64'
- 32F. Costa ▲ 76'
- 73T. Sandon ▲ 76'
- 4S. De Maio
- 8M. Cavion
- 12S. Massolo
- 22L. Siviero
- 24F. Valietti
- 33A. Lattanzio
- 76N. Fantoni
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu53
61Ghi được69
66Thủng lưới38
1.27Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai38