Vicenza Virtus vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 2-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 3, hòa 3, Novara F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- LWLDD Novara F.C.
- 11' F. Ferrari11m 1-0
- 14' O. Khailoti
- HT1-0
- 46' ▲ F. Gerardini ▼ R. Ranieri
- 46' ▲ C. Donadio ▼ S. Bonaccorsi
- 47' 1-1 O. Urso
- 56' A. Di Munno
- 59' ▲ M. Delle Monache ▼ G. Laezza
- 60' M. Delle Monache
- 68' ▲ M. Cavion ▼ J. Pellegrini
- 68' ▲ J. Greco ▼ S. Tronchin
- 71' F. Ferrari11m 2-1
- 73' F. Lorenzini
- 75' F. Costa
- 77' ▲ A. Ngamba ▼ A. Di Munno
- 77' ▲ Á. Vilhjálmsson ▼ A. Bentivegna
- 79' A. Ngamba
- FT2-1
Đội hình
- 98A. Confente
- 55V. Golemić
- 32F. Costa
- 23G. Laezza ▼ 59'
- 26F. De Col
- 14G. Cuomo
- 10Ronaldo
- 99M. Della Morte
- 18S. Tronchin ▼ 68'
- 9F. Ferrari
- 19J. Pellegrini ▼ 68'
Dự bị 10
- 17M. Delle Monache ▲ 59'
- 8M. Cavion ▲ 68'
- 15J. Greco ▲ 68'
- 1E. Gallo
- 7F. Proia
- 12S. Massolo
- 27G. Busato
- 44R. Talarico
- 73T. Sandon
- 76N. Fantoni
- 1S. Minelli
- 35F. Lorenzini
- 5S. Bonaccorsi ▼ 46'
- 26S. Boccia
- 15O. Khailoti
- 16R. Calcagni
- 21R. Ranieri ▼ 46'
- 8A. Di Munno ▼ 77'
- 3O. Urso
- 18A. Bentivegna ▼ 77'
- 13E. Ongaro
Dự bị 11
- 7F. Gerardini ▲ 46'
- 10C. Donadio ▲ 46'
- 42A. Ngamba ▲ 77'
- 77Á. Vilhjálmsson ▲ 77'
- 14T. Schirò
- 22T. Menagaldo
- 28A. Cannavaro
- 29Antoni Caravaca
- 30F. Migliardi
- 31A. Desjardins
- 32L. Caradonna
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
69Ghi được61
38Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận1.27
26Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai29