Novara F.C. vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 0-0 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 0, hòa 3, Vicenza Virtus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- LWLDD Novara F.C.
- DDWLD Vicenza Virtus
- 9' R. Talarico
- 42' F. Costa
- 42' A. Cannavaro
- 45'+2 L. S. Della
- HT0-0
- 62' ▲ J. Greco ▼ G. Cuomo
- 69' ▲ D. Riccardi ▼ A. Cannavaro
- 69' ▲ R. Ranieri ▼ F. Gerardini
- 69' ▲ S. Ganz ▼ K. Manseri
- 70' ▲ A. Rolfini ▼ N. Rauti
- 70' ▲ L. Zonta ▼ R. Talarico
- 78' ▲ C. Capone ▼ M. Della Morte
- 78' ▲ L. Zamparo ▼ C. Morra
- 84' ▲ L. Ghiringhelli ▼ C. Donadio
- 90'+2 ▲ D. Cancola ▼ R. Calcagni
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Minelli
- 5D. Bertoncini
- 15O. Khailoti
- 72G. Agyemang
- 28A. Cannavaro ▼ 69'
- 19R. Calcagni ▼ 90'
- 70K. Manseri ▼ 69'
- 99G. Basso
- 7F. Gerardini ▼ 69'
- 13E. Ongaro
- 10C. Donadio ▼ 84'
Dự bị 13
- 6D. Riccardi ▲ 69'
- 21R. Ranieri ▲ 69'
- 90S. Ganz ▲ 69'
- 24L. Ghiringhelli ▲ 84'
- 4D. Cancola ▲ 90'
- 3F. Migliardi
- 9M. Brkić
- 12E. Negri
- 23L. Morosini
- 26F. Lorenzini
- 31A. Desjardins
- 44L. Koblar
- 79E. Lancini
- 98A. Confente
- 32F. Costa
- 6M. Leverbe
- 14G. Cuomo ▼ 62'
- 73T. Sandon
- 8S. Della Latta
- 4M. Carraro
- 99M. Della Morte ▼ 78'
- 44R. Talarico ▼ 70'
- 90C. Morra ▼ 78'
- 7N. Rauti ▼ 70'
Dự bị 11
- 15J. Greco ▲ 62'
- 11A. Rolfini ▲ 70'
- 29L. Zonta ▲ 70'
- 20C. Capone ▲ 78'
- 30L. Zamparo ▲ 78'
- 1S. Massolo
- 12E. Gallo
- 21S. Cester
- 23G. Laezza
- 28T. Mogentale
- 76N. Fantoni
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu47
45Ghi được71
43Thủng lưới36
1.13Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai37