F.C. Pro Vercelli 1892 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 1-3 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 1, hòa 3, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 9' M. Fossati
- 41' G. Benedetti
- 45'+2 Yellow Card
- HT0-0
- 53' 0-1 J. Pellegrini
- 56' Yellow Card
- 58' ▲ T. Ebone ▼ J. Pellegrini
- 66' G. Comi 1-1
- 70' 1-2 D. Triacca
- 71' ▲ C. Perotti ▼ L. Piran
- 71' ▲ D. Huiberts ▼ A. Burruano
- 74' ▲ M. Sangalli ▼ M. Fossati
- 82' ▲ A. Carosso ▼ L. Coccolo
- 82' ▲ A. Satriano ▼ C. Furno
- 84' ▲ M. Ladisa ▼ F. Chinetti
- 84' ▲ P. Candelari ▼ G. Benedetti
- 84' ▲ K. Miranda ▼ D. Triacca
- 90' ▲ E. Pino ▼
- 90' 1-3 M. Sangalli
- FT1-3
Đội hình
- 97A. Livieri
- 18L. Piran ▼ 71'
- 5S. Marchetti
- 3L. Coccolo ▼ 82'
- 19C. Furno ▼ 82'
- 8A. Burruano ▼ 71'
- 4A. El Bouchataoui
- 14I. Iotti
- 92J. Akpa Akpro
- 26G. Comi
- 11A. Sow
Dự bị 14
- 1P. Anfossi
- 33D. Rosin
- 7M. Mallahi
- 10M. Rutigliano
- 16N. Ronchi
- 23C. Perotti ▲ 71'
- 28A. Carosso ▲ 82'
- 29E. Pino ▲ 90'
- 30D. Huiberts ▲ 71'
- 32G. Zacchera
- 41A. Boufandar
- 44G. Clemente
- 45A. Satriano ▲ 82'
- 91I. Regonesi
- 1S. Barlocco
- 27D. Triacca ▼ 84'
- 4A. Trainotti
- 28C. Corradi
- 44M. Maffei
- 20G. Benedetti ▼ 84'
- 14M. Fossati ▼ 74'
- 23C. Aucelli
- 71F. Chinetti ▼ 84'
- 11J. Pellegrini ▼ 58'
- 24N. Dalmonte
Dự bị 10
- 12F. Costantini
- 22M. Tommasi
- 5M. Sangalli ▲ 74'
- 7C. Capone
- 9T. Ebone ▲ 58'
- 10P. Giannotti
- 21M. Ladisa ▲ 84'
- 36P. Candelari ▲ 84'
- 38C. Corallo
- 39K. Miranda ▲ 84'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
48Ghi được60
60Thủng lưới46
1.09Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai40