A.C. Trento S.C.S.D. vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 1-0 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6, hòa 3, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 28' A. Carosso
- 35' E. Anastasia
- 37' ▲ R. Iezzi ▼ A. Carosso
- 45'+1 S. Di Carmine 1-0
- HT1-0
- 67' ▲ D. Vitturini ▼ E. Bernardi
- 67' ▲ E. Pino ▼ L. Vigiani
- 67' ▲ A. Schenetti ▼ C. Rutigliano
- 67' ▲ S. Emmanuello ▼ A. Louati
- 74' ▲ T. Petrović ▼ S. Di Carmine
- 74' ▲ F. Vallarelli ▼ L. Di Cosmo
- 79' G. Clemente
- 83' ▲ A. Ghillani ▼ E. Anastasia
- 83' ▲ R. Fini ▼ F. Disanto
- 83' ▲ G. Coppola ▼ C. Bunino
- 88' R. Frosinini
- 88' R. Iezzi
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Barlocco
- 8D. Cappelletti
- 4A. Trainotti
- 3E. Bernardi ▼ 67'
- 20L. Di Cosmo ▼ 74'
- 10P. Giannotti
- 23C. Aucelli
- 62R. Frosinini
- 13S. Di Carmine ▼ 74'
- 11F. Disanto ▼ 83'
- 7E. Anastasia ▼ 83'
Dự bị 12
- 66D. Vitturini ▲ 67'
- 9T. Petrović ▲ 74'
- 14F. Vallarelli ▲ 74'
- 70A. Ghillani ▲ 83'
- 80R. Fini ▲ 83'
- 5S. Kassama
- 12L. Santer
- 19D. Ruffato
- 22M. Tommasi
- 27D. Puzic
- 38M. Sangalli
- 72S. Uez
- 12M. Rizzo
- 16A. Sbraga
- 44G. Clemente
- 3D. De Marino
- 77A. Carosso ▼ 37'
- 8I. Iotti
- 80A. Louati ▼ 67'
- 21C. Rutigliano ▼ 67'
- 26G. Comi
- 7C. Bunino ▼ 83'
- 20L. Vigiani ▼ 67'
Dự bị 14
- 29R. Iezzi ▲ 37'
- 24E. Pino ▲ 67'
- 32A. Schenetti ▲ 67'
- 10S. Emmanuello ▲ 67'
- 30G. Coppola ▲ 83'
- 1P. Passador
- 99L. Lancellotti
- 98L. Serpe
- 13C. Cugnata
- 23G. Casazza
- 4C. Biagetti
- 5S. Marchetti
- 11F. Gheza
- 17F. Contaldo
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
52Ghi được32
52Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận0.71
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai18