A.C. Trento S.C.S.D. vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 4-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6, hòa 3, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- C. Rinaldi
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 16' G. Corradiniphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Gentile ▼ G. Renault
- 54' A. Brighenti 2-0
- 60' 2-1 M. Della Morte
- 61' I. Iotti
- 64' ▲ L. Mihai ▼ L. Belcastro
- 64' ▲ R. Bocalon ▼ A. Brighenti
- 64' ▲ A. Vergara ▼ M. Mustacchio
- 64' ▲ A. Arrighini ▼ G. Comi
- 72' ▲ A. Louati ▼ G. Corradini
- 72' ▲ M. Guindo ▼ I. Iotti
- 72' C. Pasquato 3-1
- 76' Yellow Card
- 78' Yellow Card
- 78' ▲ A. Semprini ▼ S. Saporetti
- 80' F. Damian 4-1
- 83' ▲ D. Ruffo Luci ▼ D. Galazzini
- 86' Yellow Card
- FT4-1
Đội hình
- 27G. Marchegiani
- 3A. Fabbri
- 6L. Ferri
- 14Pol García
- 17D. Galazzini ▼ 83'
- 8L. Belcastro ▼ 64'
- 16A. Cittadino
- 5F. Damian
- 10C. Pasquato
- 32A. Brighenti ▼ 64'
- 9S. Saporetti ▼ 78'
Dự bị 10
- 11L. Mihai ▲ 64'
- 24R. Bocalon ▲ 64'
- 29A. Semprini ▲ 78'
- 7D. Ruffo Luci ▲ 83'
- 4A. Trainotti
- 20D. Matteucci
- 22M. Tommasi
- 25M. Ballarini
- 26F. Carini
- 37S. Ianesi
- 12M. Rizzo
- 2A. Masi
- 4A. Cristini
- 29R. Iezzi
- 7M. Mustacchio ▼ 64'
- 17I. Iotti ▼ 72'
- 99M. Della Morte
- 21G. Renault ▼ 46'
- 6G. Corradini ▼ 72'
- 94C. Saco
- 10G. Comi ▼ 64'
Dự bị 12
- 3D. Gentile ▲ 46'
- 30A. Vergara ▲ 64'
- 38A. Arrighini ▲ 64'
- 20A. Louati ▲ 72'
- 40M. Guindo ▲ 72'
- 1A. Valentini
- 5M. Perrotta
- 23S. Calvano
- 26A. Rigon
- 27A. Macchioni
- 32A. Anastasio
- 33A. Silvestro
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
44Ghi được39
50Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai16