A.C. Trento S.C.S.D. vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 0-0 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6, hòa 3, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- G. Di Cicco
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 15' ▲ A. Macchioni ▼ A. Masi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Rizzo ▼ A. Valentini
- 61' ▲ M. Rolando ▼ G. Panico
- 61' ▲ L. Rizzo ▼ M. Della Morte
- 64' C. Crialese
- 65' ▲ L. Belcastro ▼ C. Pasquato
- 65' ▲ D. Ruffo Luci ▼ W. Osuji
- 73' ▲ L. Belardinelli ▼ A. Louati
- 77' ▲ S. Vianni ▼ E. Pattarello
- 83' G. Nunes
- 85' ▲ M. Chinellato ▼ R. Barbuti
- FT0-0
Đội hình
- 12G. Marchegiani
- 26F. Carini
- 6F. Simonti
- 29M. Seno
- 21W. Osuji ▼ 65'
- 7C. Caporali
- 5Gabriel Nunes
- 37E. Bearzotti
- 11C. Pasquato ▼ 65'
- 27R. Barbuti ▼ 85'
- 99E. Pattarello ▼ 77'
Dự bị 11
- 8L. Belcastro ▲ 65'
- 24D. Ruffo Luci ▲ 65'
- 25S. Vianni ▲ 77'
- 9M. Chinellato ▲ 85'
- 1M. Cazzaro
- 2D. Galazzini
- 3R. Oddi
- 14C. Scorza
- 18L. Raggio
- 22R. Pigozzo
- 23M. Dionisi
- 99A. Valentini ▼ 46'
- 2A. Masi ▼ 15'
- 21C. Crialese
- 5S. Auriletto
- 3A. Minelli
- 8S. Emmanuello
- 11M. Della Morte ▼ 61'
- 33G. Bruzzaniti
- 20A. Louati ▼ 73'
- 10G. Comi
- 37G. Panico ▼ 61'
Dự bị 10
- 28A. Macchioni ▲ 15'
- 12M. Rizzo ▲ 46'
- 7M. Rolando ▲ 61'
- 24L. Rizzo ▲ 61'
- 19L. Belardinelli ▲ 73'
- 1N. Tintori
- 23G. Clemente
- 29R. Iezzi
- 30R. Secondo
- 15N. Paolucci
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
42Ghi được43
48Thủng lưới48
0.91Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23