F.C. Pro Vercelli 1892 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 2-0 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 1, hòa 3, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 35' T. Brevi
- 40' C. Attys
- HT0-0
- 46' F. Rodio 1-0
- 51' R. Frosinini
- 52' M. Maggio 2-0
- 53' A. Trainotti
- 56' ▲ G. Terrani ▼ T. Brevi
- 60' S. Santoro
- 71' ▲ G. Vaglica ▼ A. Trainotti
- 71' ▲ A. Rada ▼ E. Anastasia
- 74' ▲ M. Seck ▼ F. Rodio
- 78' ▲ C. Pasquato ▼ M. Sangalli
- 85' D. Sarzi
- 88' ▲ A. Nepi ▼ G. Comi
- 88' ▲ M. Petrella ▼ M. Mustacchio
- 90'+4 ▲ F. Gheza ▼ M. Maggio
- 90'+4 ▲ C. Rutigliano ▼ H. Haoudi
- FT2-0
Đội hình
- 22J. Sassi
- 6A. Camigliano
- 74D. Sarzi Puttini
- 32G. Parodi
- 7M. Mustacchio ▼ 88'
- 8I. Iotti
- 14S. Santoro
- 3F. Rodio ▼ 74'
- 16H. Haoudi ▼ 90'
- 10G. Comi ▼ 88'
- 27M. Maggio ▼ 90'
Dự bị 15
- 66M. Seck ▲ 74'
- 9A. Nepi ▲ 88'
- 93M. Petrella ▲ 88'
- 18F. Gheza ▲ 90'
- 21C. Rutigliano ▲ 90'
- 1A. Valentini
- 4S. Emmanuello
- 5A. Carosso
- 11S. Condello
- 12M. Rizzo
- 15A. Spavone
- 17F. Contaldo
- 19F. Fiumanò
- 28O. Niang
- 70A. Pesce
- 1A. Russo
- 6L. Ferri
- 4A. Trainotti ▼ 71'
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo
- 8C. Attys
- 38M. Sangalli ▼ 78'
- 62R. Frosinini
- 37T. Brevi ▼ 56'
- 7E. Anastasia ▼ 71'
- 9T. Petrović
Dự bị 11
- 11G. Terrani ▲ 56'
- 19G. Vaglica ▲ 71'
- 77A. Rada ▲ 71'
- 10C. Pasquato ▲ 78'
- 2F. Ercolani
- 12G. Pozzer
- 17D. Galazzini
- 22D. Di Giorgio
- 42L. Del Piero
- 66D. Vitturini
- 83A. Barison
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
62Ghi được39
73Thủng lưới44
1.32Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai24