Virtus Verona vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 2-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 3, hòa 3, Vicenza Virtus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Phong độ
- LLDLD Virtus Verona
- DDWLD Vicenza Virtus
- 19' G. Contini
- 20' M. Carraro
- 23' G. Contini 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ C. Capone ▼ N. Rauti
- 60' ▲ F. Ferrari ▼ L. Zonta
- 60' ▲ M. Fabbro ▼ G. Contini
- 60' ▲ C. Gatti ▼ F. Rispoli
- 60' ▲ M. Amadio ▼ S. Lerco
- 65' M. Leverbe
- 68' ▲ G. Manfrin ▼ D. Ronco
- 73' ▲ S. Della Latta ▼ M. Carraro
- 73' ▲ F. De Col ▼ G. Cuomo
- 75' M. Fabbro
- 75' 1-1 F. Ferrari
- 81' ▲ J. Gómez Taleb ▼ M. De Marchi
- 83' ▲ A. Beghetto ▼ F. Costa
- 90'+6 C. Gatti 2-1
- 90'+1 F. Ferrari
- FT2-1
Đội hình
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara
- 37N. Calabrese
- 34D. Ronco ▼ 68'
- 8A. Metlika
- 5D. Mehic
- 23F. Toffanin
- 32F. Rispoli ▼ 60'
- 14M. De Marchi ▼ 81'
- 9G. Contini ▼ 60'
- 74S. Lerco ▼ 60'
Dự bị 15
- 7M. Amadio ▲ 60'
- 30C. Gatti ▲ 60'
- 96M. Fabbro ▲ 60'
- 11G. Manfrin ▲ 68'
- 21J. Gómez Taleb ▲ 81'
- 2E. Catena
- 4R. Lodovici
- 12G. Fortin
- 16M. Bassi
- 17S. Oni
- 25N. Filippi
- 29F. Saiani
- 47E. Cuel
- 55E. Alfonso
- 90C. Odogwu
- 98A. Confente
- 32F. Costa ▼ 83'
- 6M. Leverbe
- 14G. Cuomo ▼ 73'
- 73T. Sandon
- 10Ronaldo
- 29L. Zonta ▼ 60'
- 4M. Carraro ▼ 73'
- 99M. Della Morte
- 90C. Morra
- 7N. Rauti ▼ 60'
Dự bị 12
- 9F. Ferrari ▲ 60'
- 20C. Capone ▲ 60'
- 26F. De Col ▲ 73'
- 8S. Della Latta ▲ 73'
- 13A. Beghetto ▲ 83'
- 1S. Massolo
- 5F. Rossi
- 12E. Gallo
- 21M. Garnero
- 23G. Laezza
- 44R. Talarico
- 76N. Fantoni
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
58Ghi được71
57Thủng lưới36
1.35Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai37