Virtus Verona
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vicenza Virtus

Virtus Verona vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 1-2 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 3, hòa 3, Vicenza Virtus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
Trọng tài
E. Scarpa
Phong độ
LLDLD Virtus Verona
DDWLD Vicenza Virtus
  1. 8' 0-1 Ronaldo
  2. 11' D. Danti 1-1
  3. 25' M. Ierardi
  4. 28' D. Danti
  5. 38' J. Greco
  6. HT1-1
  7. 55' 1-2 M. Ierardi
  8. 59' T. Sandon
  9. 60' F. Valietti S. Giacomelli
  10. 61' S. Giacomelli
  11. 67' I. Sinani M. Ruggero
  12. 67' E. Hallfreðsson S. Tronchin
  13. 75' I. Sinani
  14. 78' J. Gómez Taleb R. Talarico
  15. 78' M. Casarotto M. Amadio
  16. 84' F. Mazzolo M. Fabbro
  17. 86' A. Rolfini K. Jimenez
  18. 86' T. Begić Ronaldo
  19. 86' R. Cataldi N. Dalmonte
  20. 90'+4 M. Daffara
  21. FT1-2

Đội hình

Virtus Verona HLV: L. Fresco
  1. 12O. Šiaulys
  2. 6M. Daffara
  3. 17L. Lonardi
  4. 13M. Ruggero ▼ 67'
  5. 27C. Faedo
  6. 4S. Cella
  7. 14M. Amadio ▼ 78'
  8. 5S. Tronchin ▼ 67'
  9. 44R. Talarico ▼ 78'
  10. 10D. Danti
  11. 99M. Fabbro ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 9I. Sinani ▲ 67'
  2. 20E. Hallfreðsson ▲ 67'
  3. 21J. Gómez Taleb ▲ 78'
  4. 90M. Casarotto ▲ 78'
  5. 3F. Mazzolo ▲ 84'
  6. 1A. Giacomel
  7. 22S. Sibi
  8. 25M. Santi
  9. 35L. Cellai
  10. 63M. Turra
  11. 72E. Priore
  12. 95L. Munaretti
Vicenza Virtus HLV: F. Modesto
  1. 98A. Confente
  2. 13N. Pasini
  3. 68M. Ierardi
  4. 73T. Sandon
  5. 8Ronaldo ▼ 86'
  6. 77M. Cavion
  7. 7N. Dalmonte ▼ 86'
  8. 15J. Greco
  9. 20K. Jimenez ▼ 86'
  10. 10S. Giacomelli ▼ 60'
  11. 9F. Ferrari

Dự bị 12

  1. 2F. Valietti ▲ 60'
  2. 11A. Rolfini ▲ 86'
  3. 19T. Begić ▲ 86'
  4. 21R. Cataldi ▲ 86'
  5. 1R. Bržan
  6. 4C. Corradi
  7. 5M. Bellich
  8. 17F. Scarsella
  9. 24F. Alessio
  10. 31S. Desplanches
  11. 88E. Oviszach
  12. 94T. Busatto

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu55
60Ghi được98
45Thủng lưới67
1.25Bàn thắng mỗi trận1.78
20Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu