Vicenza Virtus vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 0-0 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 4, hòa 3, Virtus Verona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- LLDLD Virtus Verona
- 4' J. Pellegrini
- 12' L. Zarpellon
- 21' E. Cabianca
- 27' F. Mazzolo
- 42' M. Cavion
- HT0-0
- 48' E. Cabianca
- 48' E. Cabianca
- 56' ▲ M. Ntube ▼ D. Mehic
- 61' ▲ F. Proia ▼ M. Cavion
- 61' ▲ J. Greco ▼ G. Cuomo
- 65' ▲ G. Begheldo ▼ D. Danti
- 65' ▲ D. Ceter ▼ J. Gómez Taleb
- 73' M. Della Morte
- 74' ▲ A. Rolfini ▼ J. Pellegrini
- 76' ▲ F. Toffanin ▼ F. Vesentini
- 76' ▲ E. Demirovič ▼ A. Metlika
- 81' Yellow Card
- 87' ▲ Ronaldo ▼ G. Laezza
- 87' ▲ F. De Col ▼ R. Talarico
- FT0-0
Đội hình
- 98A. Confente
- 55V. Golemić
- 23G. Laezza ▼ 87'
- 14G. Cuomo ▼ 61'
- 73T. Sandon
- 5F. Rossi
- 8M. Cavion ▼ 61'
- 99M. Della Morte
- 44R. Talarico ▼ 87'
- 9F. Ferrari
- 19J. Pellegrini ▼ 74'
Dự bị 11
- 7F. Proia ▲ 61'
- 15J. Greco ▲ 61'
- 11A. Rolfini ▲ 74'
- 10Ronaldo ▲ 87'
- 26F. De Col ▲ 87'
- 12S. Massolo
- 18S. Tronchin
- 20K. Jimenez
- 22L. Siviero
- 68M. Ierardi
- 76N. Fantoni
- 22S. Sibi
- 13M. Ruggero
- 3F. Mazzolo
- 35E. Cabianca
- 14L. Zarpellon
- 16M. Amadio
- 24A. Metlika ▼ 76'
- 77F. Vesentini ▼ 76'
- 5D. Mehic ▼ 56'
- 21J. Gómez Taleb ▼ 65'
- 10D. Danti ▼ 65'
Dự bị 12
- 15M. Ntube ▲ 56'
- 8G. Begheldo ▲ 65'
- 18D. Ceter ▲ 65'
- 23F. Toffanin ▲ 76'
- 70E. Demirovič ▲ 76'
- 1A. Zecchin
- 6M. Daffara
- 12M. Voltan
- 17G. Zigoni
- 42R. Lodovici
- 90A. Menato
- 97G. Ambrosi
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu43
69Ghi được37
38Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận0.86
26Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai25