F.C. Pro Vercelli 1892 vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 0-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3, hòa 2, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 22' G. Clemente
- HT0-0
- 46' ▲ E. Vertainen ▼ L. Strizzolo
- 60' ▲ J. Antolini ▼ G. Clemente
- 60' ▲ K. Jónsson ▼ I. Voca
- 63' ▲ C. Rutigliano ▼ A. Anton
- 77' G. Coppola
- 78' ▲ Óscar Siafá ▼ G. Coppola
- 79' 0-1 K. Jónsson
- 81' ▲ Braima Samú ▼ C. DUrso
- 85' D. De Marino
- 90' A. Bianconi
- 90'+3 ▲ D. Frare ▼ L. Fiordilino
- 90'+3 ▲ P. Udoh ▼ M. Olivieri
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Franchi
- 44G. Clemente ▼ 60'
- 5S. Marchetti
- 3D. De Marino
- 78A. Anton ▼ 63'
- 24E. Pino
- 10S. Emmanuello
- 8I. Iotti
- 26G. Comi
- 20L. Vigiani
- 30G. Coppola ▼ 78'
Dự bị 11
- 28J. Antolini ▲ 60'
- 21C. Rutigliano ▲ 63'
- 7Óscar Siafá ▲ 78'
- 4A. Cirillo
- 12M. Rizzo
- 19A. Romairone
- 23A. La Rosa
- 27S. Condello
- 33M. Iaria
- 77A. Carosso
- 80O. Niang
- 1K. Roos
- 19T. Silvestri
- 44A. Bianconi
- 21M. Tonetto
- 2C. Bianay Balcot
- 7A. Ioniţă
- 16L. Fiordilino ▼ 90'
- 42I. Voca ▼ 60'
- 13L. Strizzolo ▼ 46'
- 10C. D'Urso
- 99M. Olivieri ▼ 90'
Dự bị 11
- 9E. Vertainen ▲ 46'
- 17K. Jónsson ▲ 60'
- 46Braima Samú ▲ 81'
- 5D. Frare ▲ 90'
- 27P. Udoh ▲ 90'
- 3T. Bijleveld
- 18D. Cancellieri
- 30D. Mastrantonio
- 38J. Mutavcic
- 73S. Kosijer
- 77A. Cortinovis
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
32Ghi được41
55Thủng lưới47
0.71Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai25