F.C. Pro Vercelli 1892 vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 2-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3, hòa 2, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Trọng tài
- G. Grasso
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 10' M. Della Morte 1-0
- 20' G. Comi 2-0
- HT2-0
- 47' M. Perrotta
- 49' S. Calvano
- 55' ▲ C. Tavernelli ▼ M. Minesso
- 55' ▲ E. Celeghin ▼ L. Paganini
- 60' Yellow Card
- 61' Yellow Card
- 61' Yellow Card
- 62' 2-1 M. Di Gennaro
- 63' ▲ A. Vergara ▼ C. Saco
- 77' ▲ F. Furlan ▼ D. Ghislandi
- 83' ▲ S. Ganz ▼ U. Germano
- 84' Yellow Card
- 86' ▲ M. Guindo ▼ M. Della Morte
- 90'+1 A. Cristini
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Rizzo
- 5M. Perrotta
- 4A. Cristini
- 32A. Anastasio
- 29R. Iezzi
- 8S. Emmanuello
- 23S. Calvano
- 17I. Iotti
- 99M. Della Morte ▼ 86'
- 94C. Saco ▼ 63'
- 10G. Comi
Dự bị 12
- 30A. Vergara ▲ 63'
- 40M. Guindo ▲ 86'
- 1A. Valentini
- 2A. Masi
- 6G. Corradini
- 11L. Gatto
- 21G. Renault
- 22L. Lancellotti
- 24G. Clemente
- 25R. Febbrasio
- 38A. Arrighini
- 31N. Rizzo
- 12M. Pisseri
- 13M. Ciofani
- 14U. Germano ▼ 83'
- 30M. Di Gennaro
- 2D. Ghislandi ▼ 77'
- 31Y. Rocchetti
- 19L. Paganini ▼ 55'
- 5M. Gori
- 18M. Minesso ▼ 55'
- 11A. Adorante
- 99M. Felici
Dự bị 10
- 16C. Tavernelli ▲ 55'
- 28E. Celeghin ▲ 55'
- 7F. Furlan ▲ 77'
- 9S. Ganz ▲ 83'
- 3A. Malomo
- 17A. Lovisa
- 22A. Pozzi
- 25M. Crimi
- 32A. Sabbione
- 74D. Sarzi Puttini
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
39Ghi được34
49Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai17