U.S. Triestina Calcio 1918 vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 2-0 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Omero Tognon, Fontanafredda
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 14' D. Redan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Pierobon ▼ U. Germano
- 46' ▲ H. Haoudi ▼ S. Condello
- 46' ▲ M. Petrella ▼ S. Emmanuello
- 65' ▲ A. Spavone ▼ R. Iezzi
- 67' ▲ M. Ciofani ▼ M. Anzolin
- 67' ▲ D. Sarzi Puttini ▼ F. Rodio
- 70' ▲ M. Finotto ▼ D. Redan
- 76' ▲ G. Comi ▼ A. Nepi
- 88' K. Matosevic
- 90' ▲ R. El Azrak ▼ A. Vallocchia
- 90' ▲ E. Celeghin ▼ C. DUrso
- 90'+4 R. El Azrak 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Matošević
- 3A. Malomo
- 6M. Anzolin ▼ 67'
- 42L. Moretti
- 72D. Pavlev
- 15O. Correia
- 14U. Germano ▼ 46'
- 4A. Vallocchia ▼ 90'
- 10F. Lescano
- 30C. D'Urso
- 9D. Redan ▼ 70'
Dự bị 12
- 77C. Pierobon ▲ 46'
- 13M. Ciofani ▲ 67'
- 32M. Finotto ▲ 70'
- 8R. El Azrak ▲ 90'
- 28E. Celeghin ▲ 90'
- 7A. Struna
- 12G. Bolzon
- 19A. Kačinari
- 21L. Fofana
- 22G. Agostino
- 33N. Rizzo
- 20O. Kozłowski
- 22J. Sassi
- 6A. Camigliano
- 32G. Parodi
- 29R. Iezzi ▼ 65'
- 4S. Emmanuello ▼ 46'
- 8I. Iotti
- 14S. Santoro
- 3F. Rodio ▼ 67'
- 9A. Nepi ▼ 76'
- 11S. Condello ▼ 46'
- 27M. Maggio
Dự bị 15
- 16H. Haoudi ▲ 46'
- 93M. Petrella ▲ 46'
- 15A. Spavone ▲ 65'
- 74D. Sarzi Puttini ▲ 67'
- 10G. Comi ▲ 76'
- 1A. Valentini
- 5A. Carosso
- 12M. Rizzo
- 17F. Contaldo
- 18F. Gheza
- 19F. Fiumanò
- 24R. Sibilio
- 28O. Niang
- 66M. Seck
- 70A. Pesce
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
69Ghi được62
54Thủng lưới73
1.53Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai29