U.S. Triestina Calcio 1918 vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 4-2 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- M. Pascarella
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 27' H. St Clair 1-0
- 32' S. Calvano
- 32' L. Belardinelli
- 36' W. Lopez
- 37' 1-1 G. Panico
- HT1-1
- 46' ▲ M. Della Morte ▼ M. Rolando
- 46' ▲ C. Bunino ▼ G. Comi
- 52' M. Vitale
- 56' A. Procaccio 2-1
- 59' ▲ L. Gatto ▼ G. Bruzzaniti
- 59' M. Trotta11m 3-1
- 67' ▲ R. Iezzi ▼ C. Crialese
- 71' ▲ M. Petrella ▼ A. Procaccio
- 74' V. Sarno
- 80' ▲ L. Rizzo ▼ G. Panico
- 81' ▲ I. Iotti ▼ V. Sarno
- 84' ▲ M. Baldi ▼ W. López
- 87' 3-2 L. Gatto
- 90'+1 M. Crimi
- 90'+5 M. Trotta
- 90'+4 M. Trotta 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1D. Offredi
- 6W. López ▼ 84'
- 14M. Volta
- 5F. Rapisarda
- 10V. Sarno ▼ 81'
- 18M. Crimi
- 27S. Calvano
- 29M. Trotta
- 20A. Procaccio ▼ 71'
- 47H. St Clair
- 52N. Galazzi
Dự bị 10
- 21M. Petrella ▲ 71'
- 17I. Iotti ▲ 81'
- 25M. Baldi ▲ 84'
- 2M. Linussi
- 13F. Bova
- 16T. Zanchetta
- 22Miguel Angel
- 33F. Iacovoni
- 31E. Visentin
- 30U. Esposito
- 99A. Valentini
- 21C. Crialese ▼ 67'
- 4A. Cristini
- 5S. Auriletto
- 3A. Minelli
- 7M. Rolando ▼ 46'
- 13M. Vitale
- 19L. Belardinelli
- 33G. Bruzzaniti ▼ 59'
- 10G. Comi ▼ 46'
- 37G. Panico ▼ 80'
Dự bị 12
- 11M. Della Morte ▲ 46'
- 9C. Bunino ▲ 46'
- 32L. Gatto ▲ 59'
- 29R. Iezzi ▲ 67'
- 24L. Rizzo ▲ 80'
- 2A. Masi
- 12M. Rizzo
- 20A. Louati
- 30R. Secondo
- 18B. Jočić
- 22D. Rendić
- 23G. Clemente
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
48Ghi được43
52Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai23