U.S. Triestina Calcio 1918 vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 1-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- L. Cherchi
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 18' A. Cristini
- 26' Yellow Card
- 28' A. Vergara
- 32' Yellow Card
- HT0-0
- 51' Yellow Card
- 60' ▲ G. Renault ▼ A. Vergara
- 63' ▲ E. Petrelli ▼ S. Ganz
- 63' ▲ M. Crimi ▼ M. Gori
- 73' ▲ M. Felici ▼ F. Furlan
- 74' ▲ M. Della Morte ▼ M. Mustacchio
- 74' ▲ G. Comi ▼ A. Arrighini
- 76' M. Crimi
- 79' 0-1 M. Della Morte
- 84' Yellow Card
- 84' Yellow Card
- 86' ▲ A. Adorante ▼ M. Ciofani
- 89' M. Di Gennaro 1-1
- 90' ▲ A. Macchioni ▼ I. Iotti
- 90' ▲ A. Anastasio ▼ S. Calvano
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Pisseri
- 13M. Ciofani ▼ 86'
- 32A. Sabbione
- 30M. Di Gennaro
- 2D. Ghislandi
- 7F. Furlan ▼ 73'
- 19L. Paganini
- 5M. Gori ▼ 63'
- 8S. Pezzella
- 18M. Minesso
- 9S. Ganz ▼ 63'
Dự bị 12
- 10E. Petrelli ▲ 63'
- 25M. Crimi ▲ 63'
- 99M. Felici ▲ 73'
- 11A. Adorante ▲ 86'
- 4D. Galliani
- 6E. Sottini
- 17A. Lovisa
- 20L. Lollo
- 22A. Pozzi
- 23G. Rocchi
- 24L. Pellacani
- 31Y. Rocchetti
- 1A. Valentini
- 5M. Perrotta
- 4A. Cristini
- 33A. Silvestro
- 7M. Mustacchio ▼ 74'
- 23S. Calvano ▼ 90'
- 17I. Iotti ▼ 90'
- 94C. Saco
- 20A. Louati
- 38A. Arrighini ▼ 74'
- 30A. Vergara ▼ 60'
Dự bị 12
- 21G. Renault ▲ 60'
- 99M. Della Morte ▲ 74'
- 10G. Comi ▲ 74'
- 27A. Macchioni ▲ 90'
- 32A. Anastasio ▲ 90'
- 26A. Rigon
- 29R. Iezzi
- 3D. Gentile
- 6G. Corradini
- 40M. Guindo
- 2A. Masi
- 22L. Lancellotti
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
34Ghi được39
54Thủng lưới49
0.79Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai16