U.C. Sampdoria vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 1-2 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 1, hòa 2, S.S. Juve Stabia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Phong độ
- WLDLL U.C. Sampdoria
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 13' Manuel Cicconi
- 22' Davide Bettella
- 35' ▲ T. Begic ▼ S. Esposito
- 45'+2 ▲ Y. Verschaeren ▼ F. Depaoli
- 45' G. Tutino · Y. Verschaeren 1-0
- HT1-0
- 49' Antoine Makoumbou
- 49' Davide Buglio
- 65' ▲ F. Artioli ▼ D. Buglio
- 69' ▲ T. Battistella ▼ C. Pierobon
- 69' ▲ A. Di Nardo ▼ L. Candellone
- 70' ▲ S. Fernandes ▼ K. Piscopo
- 73' 1-1 M. Bellich · F. Artioli
- 81' ▲ J. Kumi ▼ N. Karic
- 82' 1-2 A. Di Nardo · T. Battistella
- 87' ▲ L. Mezzotero ▼ G. Tutino
- 87' ▲ L. Insigne ▼ D. Sinani
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Vindahl 5.9
- 29A. Di Pardo 6.7
- 3S. Gartenmann 6.9
- 2M. Viti 6.7
- 7M. Cicconi 6.2
- 45A. Makoumbou 7.2
- 94S. Esposito ▼ 35' 6.6
- 6L. Henderson 6.3
- 20D. Sinani ▼ 87' 7.3
- 99G. Tutino ⚽ ▼ 87' 7.2
- 23F. Depaoli ▼ 45' 7.0
Dự bị 12
- 31S. Ghidotti
- 12A. Krastev
- 25A. Ferrari
- 4A. Riccio
- 14A. Bellemo
- 28O. Abildgaard
- 16Y. Verschaeren ▲ 45' 6.5
- 35L. Rodella
- 11T. Begic ▲ 35' 7.5
- 39L. Mezzotero ▲ 87' 6.2
- 10L. Insigne ▲ 87' 6.7
- 17L. Paratici
- 23P. Boer 7.6
- 2M. Ricciardi 6.9
- 87D. Bettella 7.2
- 6M. Bellich ⚽ 8.5
- 73G. Scuderi 6.3
- 17N. Karic ▼ 81' 6.3
- 8D. Buglio ▼ 65' 6.3
- 10C. Pierobon ▼ 69' 6.6
- 7N. Patane 6.7
- 27L. Candellone ▼ 69' 6.3
- 11K. Piscopo ▼ 70' 6.5
Dự bị 12
- 1A. Vukovic
- 25T. Douglas
- 96T. Maggioni
- 92F. Gallea
- 19N. Pietrangeli
- 37F. Maistro
- 80F. Artioli ▲ 65' 7.0
- 5T. Battistella ▲ 69' 7.2
- 24J. Kumi ▲ 81' 6.7
- 30R. Sandrucci
- 9A. Di Nardo ⚽ ▲ 69' 7.2
- 77S. Fernandes ▲ 70' 6.6
Thống kê
02⚑2
⚑720
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm17
6Trúng đích5
7Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
405Chuyền bóng487
326Chuyền chính xác421
80%Chính xác chuyền86%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 9 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 7 - 3 | +4 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 20 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
8Ghi được13
10Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai12