U.C. Sampdoria vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 1-2 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 1, hòa 2, S.S. Juve Stabia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- WLDLL U.C. Sampdoria
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 13' Marco Ruggero
- 29' Bartosz Bereszyński
- 31' Francesco Folino
- 36' M. Coda · A. Bellemo 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 A. Adorante · N. Fortini
- 49' 1-2 A. Adorante · R. Floriani Mussolini
- 51' Alessandro Pio Riccio
- 59' ▲ E. Akinsanmiro ▼ A. Bellemo
- 63' ▲ M. Meli ▼ F. Maistro
- 68' ▲ N. Sekulov ▼ L. Benedetti
- 69' ▲ L. Venuti ▼ F. Depaoli
- 70' Niccolò Fortini
- 73' ▲ K. Piscopo ▼ A. Adorante
- 74' ▲ M. Baldi ▼ N. Fortini
- 74' ▲ G. Artistico ▼ L. Candellone
- 79' ▲ F. Borini ▼ M. Coda
- 79' ▲ A. La Gumina ▼ A. Riccio
- 81' Marco Meli
- 82' Stipe Vulikić
- 86' ▲ F. Zuccon ▼ C. Pierobon
- FT1-2
Đội hình
- 33M. Silvestri 6.7
- 24B. Bereszyński 6.6
- 5A. Riccio ▼ 79' 6.6
- 31S. Vulikić 6.6
- 23F. Depaoli ▼ 69' 7.0
- 80L. Benedetti ▼ 68' 6.3
- 28Gerard Yepes 7.2
- 7A. Bellemo ⇢ ▼ 59' 7.3
- 44N. Ioannou 7.0
- 9M. Coda ⚽ ▼ 79' 7.5
- 10G. Tutino 7.3
Dự bị 12
- 15E. Akinsanmiro ▲ 59' 7.0
- 84N. Sekulov ▲ 68' 6.7
- 18L. Venuti ▲ 69' 7.3
- 16F. Borini ▲ 79' 6.3
- 20A. La Gumina ▲ 79' 6.6
- 21S. Giordano
- 14P. Kasami
- 1P. Vismara
- 72D. Veroli
- 3A. Barreca
- 17M. Meulensteen
- 22S. Ghidotti
- 20D. Thiam 6.9
- 4M. Ruggero 6.9
- 24M. Varnier 7.0
- 23F. Folino 6.6
- 15R. Floriani Mussolini ⇢ 7.2
- 8D. Buglio 6.9
- 10C. Pierobon ▼ 86' 6.3
- 29N. Fortini ⇢ ▼ 74' 7.5
- 37F. Maistro ▼ 63' 6.6
- 27L. Candellone ▼ 74' 6.3
- 9A. Adorante ⚽2 ▼ 73' 8.7
Dự bị 11
- 14M. Meli ▲ 63' 6.0
- 11K. Piscopo ▲ 73' 6.7
- 13M. Baldi ▲ 74' 6.7
- 90G. Artistico ▲ 74' 6.7
- 7F. Zuccon ▲ 86' 6.7
- 99E. Piovanello
- 55G. Leone
- 1K. Matošević
- 16A. Signorini
- 98N. Mosti
- 25A. Gerbo
Thống kê
03⚑2
⚑140
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
9Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc1
3Việt vị3
22Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
367Chuyền bóng330
269Chuyền chính xác229
73%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
51Ghi được46
59Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai23