S.S. Juve Stabia vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 1-1 U.C. Sampdoria tại Serie B, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 2, hòa 2, U.C. Sampdoria thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- WLDLL U.C. Sampdoria
- HT0-0
- 58' Tommaso Martinelli
- 59' ▲ F. Maistro ▼ N. Mosti
- 59' ▲ C. Pierobon ▼ R. Burnete
- 64' ▲ M. Cicconi ▼ S. Giordano
- 76' ▲ M. Ricci ▼ S. Esposito
- 78' ▲ A. Okoro ▼ A. Gabrielloni
- 89' O. Correia · L. Carissoni 1-0
- 90' ▲ A. Barak ▼ F. Conti
- 90' ▲ E. Soleri ▼ M. Viti
- 90' ▲ S. Pafundi ▼ L. Cherubini
- 90' 1-1 A. Di Pardo · M. Cicconi
- FT1-1
Đội hình
- 23P. Boer 6.7
- 46S. Diakite 6.6
- 33A. Giorgini 6.9
- 14C. Dalle Mura 6.3
- 24L. Carissoni ⇢ 6.9
- 98N. Mosti ▼ 59' 7.0
- 55G. Leone 7.3
- 29O. Correia ⚽ 7.3
- 77A. Cacciamani 6.7
- 9A. Gabrielloni ▼ 78' 6.9
- 7R. Burnete ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 16A. Signorini
- 22A. Vetro
- 37F. Maistro ▲ 59' 6.5
- 28E. Torrasi
- 17A. Ciammaglichella
- 2M. Ricciardi
- 10C. Pierobon ▲ 59' 6.7
- 76M. Mannini
- 90A. Okoro ▲ 78' 6.7
- 21S. Kassama
- 70P. Matheu
- 50T. Martinelli 7.2
- 13M. Palma 7.2
- 28O. Abildgaard 7.3
- 2M. Viti ▼ 90' 6.3
- 29A. Di Pardo ⚽ 7.3
- 33F. Conti ▼ 90' 6.2
- 94S. Esposito ▼ 76' 7.2
- 21S. Giordano ▼ 64' 6.6
- 11T. Begic 6.3
- 10L. Cherubini ▼ 90' 6.3
- 99M. Brunori 6.2
Dự bị 11
- 1S. Ghidotti
- 98G. Coucke
- 25A. Ferrari
- 5A. Riccio
- 34T. Casalino
- 8M. Ricci ▲ 76' 6.5
- 72A. Barak ▲ 90'
- 92E. Soleri ▲ 90'
- 7M. Cicconi ▲ 64' 7.5
- 23F. Depaoli
- 20S. Pafundi ▲ 90'
Thống kê
00⚑9
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm4
5Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
9Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
519Chuyền bóng311
445Chuyền chính xác246
86%Chính xác chuyền79%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
54Ghi được37
52Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai26