U.C. Sampdoria vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 1-0 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 1, hòa 2, S.S. Juve Stabia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Phong độ
- WLDLL U.C. Sampdoria
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 38' Marco Ruggero
- HT0-0
- 56' Stipe Vulikić
- 56' Marco Ruggero
- 56' Marco Ruggero
- 58' Fabio Depaoli
- 58' Alessandro Gabrielloni
- 58' M. Coda11m 1-0
- 63' ▲ S. Pafundi ▼ F. Depaoli
- 63' ▲ C. Pierobon ▼ A. Gabrielloni
- 63' ▲ F. Maistro ▼ G. Leone
- 74' ▲ N. Ioannou ▼ S. Giordano
- 74' ▲ A. Barak ▼ F. Conti
- 80' ▲ K. Piscopo ▼ A. Cacciamani
- 86' ▲ J. Ferri ▼ A. Bellemo
- 86' ▲ T. Casalino ▼ L. Benedetti
- 88' Andrea Giorgini
- 90'+8 Giacomo De Pieri
- 90'+1 ▲ M. Baldi ▼ L. Carissoni
- 90'+1 ▲ G. De Pieri ▼ N. Mosti
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Ghidotti 7.3
- 18L. Venuti 7.7
- 17D. Hadzikadunic 8.2
- 31S. Vulikic 7.9
- 23F. Depaoli ▼ 63' 6.9
- 33F. Conti ▼ 74' 6.9
- 14A. Bellemo ▼ 86' 7.6
- 80L. Benedetti ▼ 86' 6.9
- 21S. Giordano ▼ 74' 7.0
- 10L. Cherubini 7.5
- 9M. Coda ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 22A. Krastev
- 30N. Ravaglia
- 98G. Coucke
- 3A. Coubis
- 4J. Ferri ▲ 86' 6.7
- 11E. Pedrola
- 20S. Pafundi ▲ 63' 6.3
- 34T. Casalino ▲ 86' 6.3
- 44N. Ioannou ▲ 74' 6.9
- 70V. Narro
- 72A. Barak ▲ 74' 6.7
- 1A. Confente 6.7
- 4M. Ruggero 5.3
- 33A. Giorgini 7.2
- 6M. Bellich 6.3
- 24L. Carissoni ▼ 90' 6.5
- 98N. Mosti ▼ 90' 6.7
- 55G. Leone ▼ 63' 6.3
- 29O. Correia 6.9
- 77A. Cacciamani ▼ 80' 6.9
- 27L. Candellone 6.3
- 9A. Gabrielloni ▼ 63' 6.5
Dự bị 10
- 16A. Signorini
- 23P. Boer
- 3F. Reale
- 10C. Pierobon ▲ 63' 6.3
- 11K. Piscopo ▲ 80' 6.7
- 15M. Baldi ▲ 90' 7.0
- 19G. Stabile
- 21G. De Pieri ▲ 90' 6.9
- 37F. Maistro ▲ 63' 6.6
- 76M. Mannini
Thống kê
01⚑4
⚑451
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm10
2Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
425Chuyền bóng329
355Chuyền chính xác258
84%Chính xác chuyền78%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
37Ghi được54
49Thủng lưới52
0.93Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai25