S.S. Juve Stabia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.C. Sampdoria

S.S. Juve Stabia vs U.C. Sampdoria

Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 0-0 U.C. Sampdoria tại Serie B, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 2, hòa 2, U.C. Sampdoria thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
Phong độ
WLLWL S.S. Juve Stabia
WLDLL U.C. Sampdoria
  1. -5' Bartosz Bereszyński
  2. 7' M'Baye Niang
  3. 16' M. Curto G. Altare
  4. 29' Christian Pierobon
  5. HT0-0
  6. 46' P. Beruatto N. Ioannou
  7. 46' M. Coda R. Oudin
  8. 60' Marco Bellich
  9. 61' E. Akinsanmiro G. Sibilli
  10. 77' P. Peda M. Bellich
  11. 77' C. Andreoni R. Floriani Mussolini
  12. 82' F. Abiuso M. Curto
  13. 86' F. Maistro A. Adorante
  14. 86' M. Meli G. Leone
  15. 90'+2 D. Quaranta K. Piscopo
  16. FT0-0

Đội hình

S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Pagliuca
  1. 20D. Thiam 8.5
  2. 4M. Ruggero 7.3
  3. 24M. Varnier 7.5
  4. 6M. Bellich ▼ 77' 6.6
  5. 15R. Floriani Mussolini ▼ 77' 6.9
  6. 10C. Pierobon 6.3
  7. 55G. Leone ▼ 86' 7.2
  8. 3Y. Rocchetti 7.2
  9. 11K. Piscopo ▼ 90' 6.7
  10. 9A. Adorante ▼ 86' 6.6
  11. 27L. Candellone 6.7

Dự bị 12

  1. 45P. Peda ▲ 77' 7.3
  2. 28C. Andreoni ▲ 77' 6.7
  3. 37F. Maistro ▲ 86' 6.2
  4. 14M. Meli ▲ 86' 6.3
  5. 2D. Quaranta ▲ 90'
  6. 17G. Morachioli
  7. 98N. Mosti
  8. 7E. Dubickas
  9. 80A. Louati
  10. 1K. Matošević
  11. 25A. Gerbo
  12. 13M. Baldi
U.C. Sampdoria Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Evani
  1. 94A. Cragno 6.9
  2. 26G. Altare ▼ 16' 6.7
  3. 25A. Ferrari 7.2
  4. 5A. Riccio 7.2
  5. 23F. Depaoli 7.7
  6. 4R. Vieira 7.2
  7. 28Gerard Yepes 7.2
  8. 44N. Ioannou ▼ 46' 6.7
  9. 20R. Oudin ▼ 46' 6.7
  10. 33G. Sibilli ▼ 61' 6.6
  11. 19M. Niang 6.3

Dự bị 12

  1. 2M. Curto ▲ 16' 7.0
  2. 21P. Beruatto ▲ 46' 7.2
  3. 9M. Coda ▲ 46' 7.0
  4. 15E. Akinsanmiro ▲ 61' 7.2
  5. 90F. Abiuso ▲ 82' 6.7
  6. 84N. Sekulov
  7. 22S. Ghidotti
  8. 24B. Bereszyński
  9. 7A. Bellemo
  10. 18L. Venuti
  11. 8M. Ricci
  12. 17M. Meulensteen

Thống kê

027
420
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm13
0Trúng đích5
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
359Chuyền bóng314
275Chuyền chính xác208
77%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
46Ghi được51
48Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu