Carrarese Calcio vs Mantova 1911 S.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 1-2 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 0, hòa 3, Mantova 1911 S.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Phong độ
- WLLDL Carrarese Calcio
- WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
- 10' Bodin Tomašević
- 22' 0-1 F. Ruocco · E. Gliozzi
- HT0-1
- 46' ▲ A. Meroni ▼ B. Tomasevic
- 56' Jonas Rouhi
- 57' ▲ D. Wieser ▼ J. Silva
- 59' ▲ T. Guercio ▼ Y. Khafi
- 59' ▲ G. Marconi ▼ F. Abiuso
- 61' 0-2 R. Ilie · A. Castellini
- 67' ▲ F. Chinetti ▼ R. Ilie
- 67' ▲ D. Bragantini ▼ F. Ruocco
- 75' ▲ P. Pinelli ▼ J. Rouhi
- 80' P. Pinelli · M. Cisse 1-2
- 84' ▲ N. Schiavi ▼ L. Romani
- 84' ▲ M. Finotto ▼ F. Reale
- 90'+2 ▲ F. Paoletti ▼
- FT1-2
Đội hình
- 12G. Garofani 5.6
- 13F. Ruggeri 7.5
- 6F. Oliana 6.3
- 41L. Romani ▼ 84' 6.2
- 7N. Belloni 7.0
- 77G. Parlanti 6.9
- 8Y. Khafi ▼ 59' 6.0
- 33F. Reale ▼ 84' 6.5
- 73J. Rouhi ▼ 75' 6.9
- 9F. Abiuso ▼ 59' 6.6
- 11M. Cisse ⇢ 6.3
Dự bị 10
- 19V. Fiorillo
- 22M. Bencaster
- 78T. Guercio ▲ 59' 6.7
- 56N. Romagnoli
- 66P. Pinelli ⚽ ▲ 75' 7.7
- 18N. Schiavi ▲ 84' 6.6
- 71G. Baroncelli
- 32M. Finotto ▲ 84' 6.2
- 91G. Marconi ▲ 59' 7.0
- 25F. Liberati
- 22F. Bardi 6.2
- 5B. Tomasevic ▼ 46' 6.6
- 29S. Cella 7.2
- 27A. Castellini ⇢ 6.9
- 41J. Silva ▼ 57' 6.9
- 21S. Trimboli 7.2
- 25L. Ignacchiti 7.5
- 50F. Benaissa-Yahia 7.0
- 8R. Ilie ⚽ ▼ 67' 7.3
- 19F. Ruocco ⚽ ▼ 67' 7.9
- 9E. Gliozzi ⇢ 6.5
Dự bị 12
- 1L. Gemello
- 12M. Gasparini
- 13A. Meroni ▲ 46' 6.3
- 6J. Longonda
- 10D. Wieser ▲ 57' 6.3
- 20F. Paoletti ▲ 90'
- 18S. Keita
- 71F. Chinetti ▲ 67' 6.3
- 11I. Cajazzo
- 99V. Vlahovic
- 30D. Bragantini ▲ 67' 6.5
- 33C. Marai
Thống kê
01⚑2
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm12
2Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc3
1Việt vị0
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
430Chuyền bóng465
333Chuyền chính xác377
77%Chính xác chuyền81%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 9 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 7 - 3 | +4 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 20 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu9
3Ghi được26
7Thủng lưới12
0.5Bàn thắng mỗi trận2.89
1Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai19