Carrarese Calcio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mantova 1911 S.S.D.

Carrarese Calcio vs Mantova 1911 S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 0-0 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 0, hòa 3, Mantova 1911 S.S.D. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio dei Marmi, Carrara
Phong độ
WLLDL Carrarese Calcio
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
  1. 6' Alessio Castellini
  2. 34' Fabio Abiuso
  3. 45'+1 Nicolò Calabrese
  4. HT0-0
  5. 58' C. Bani A. Fiori
  6. 58' F. Artioli C. Falletti
  7. 58' D. Mensah L. Mancuso
  8. 61' D. Bouah N. Calabrese
  9. 61' M. Finotto N. Sekulov
  10. 67' F. Melegoni F. Di Stefano
  11. 79' N. Belloni M. Cicconi
  12. 79' T. Rubino E. Zuelli
  13. 86' G. Fedel D. Wieser
  14. 86' T. Marras F. Ruocco
  15. 90'+4 Nicolò Radaelli
  16. FT0-0

Đội hình

Carrarese Calcio Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Antonio Calabro
  1. 1M. Bleve 6.6
  2. 37N. Calabrese ▼ 61' 6.9
  3. 6F. Oliana 7.3
  4. 4J. Illanes 7.7
  5. 17E. Zuelli ▼ 79' 6.9
  6. 72S. Zanon 7.3
  7. 44N. Sekulov ▼ 61' 6.6
  8. 70L. Hasa 7.7
  9. 11M. Cicconi ▼ 79' 7.0
  10. 9F. Abiuso 6.7
  11. 28F. Di Stefano ▼ 67' 6.2

Dự bị 11

  1. 99V. Fiorillo
  2. 3M. Imperiale
  3. 26F. Ruggeri
  4. 7N. Belloni ▲ 79' 6.6
  5. 13D. Bouah ▲ 61' 6.6
  6. 10K. Bozhanaj
  7. 8F. Melegoni ▲ 67' 6.7
  8. 77G. Parlanti
  9. 30A. Arena
  10. 32M. Finotto ▲ 61' 6.7
  11. 21T. Rubino ▲ 79' 6.6
Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Davide Possanzini
  1. 1M. Festa 7.2
  2. 96T. Maggioni 7.3
  3. 29S. Cella 7.3
  4. 27A. Castellini 7.2
  5. 17N. Radaelli 6.6
  6. 36F. Paoletti 6.6
  7. 10D. Wieser ▼ 86' 6.6
  8. 11A. Fiori ▼ 58' 6.7
  9. 18C. Falletti ▼ 58' 6.9
  10. 19F. Ruocco ▼ 86' 6.2
  11. 9L. Mancuso ▼ 58' 6.0

Dự bị 12

  1. 22L. Andrenacci
  2. 6C. Bani ▲ 58' 7.2
  3. 33C. Marai
  4. 4S. Mullen
  5. 53T. Pittino
  6. 8F. Artioli ▲ 58' 7.2
  7. 31S. Baraldi
  8. 20G. Fedel ▲ 86' 6.3
  9. 30D. Bragantini
  10. 23T. Marras ▲ 86' 6.5
  11. 7D. Mensah ▲ 58' 6.7
  12. 32M. Bellini

Thống kê

027
520
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm7
4Trúng đích1
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
378Chuyền bóng349
301Chuyền chính xác275
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
47Ghi được51
57Thủng lưới71
1.15Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu