Mantova 1911 S.S.D. vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Mantova 1911 S.S.D. 2-1 Carrarese Calcio tại Serie B, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mantova 1911 S.S.D. thắng 2, hòa 3, Carrarese Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Danilo Martelli, Mantova
- Phong độ
- WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
- WLLDL Carrarese Calcio
- 5' Nicola Ravaglia
- 33' Julián Illanes
- 44' L. Mancuso · D. Mensah 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Zuelli ▼ N. Schiavi
- 46' ▲ L. Cherubini ▼ T. Milanese
- 47' 1-1 M. Finotto · M. Cicconi
- 55' Manuel Cicconi
- 55' ▲ M. Aramu ▼ A. Fiori
- 63' Stefano Cella
- 65' ▲ L. Capezzi ▼ S. Giovane
- 67' ▲ D. Bragantini ▼ F. Galuppini
- 68' ▲ A. Debenedetti ▼ L. Mancuso
- 76' Leonardo Capezzi
- 81' ▲ S. Giordano ▼ C. Bani
- 81' ▲ D. Wieser ▼ D. Mensah
- 83' ▲ F. Melegoni ▼ S. Shpendi
- 83' A. Debenedetti · D. Bragantini 2-1
- 84' Alessandro Debenedetti
- 88' ▲ E. Torregrossa ▼ G. Guarino
- 90'+1 Davide Bragantini
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Festa 6.2
- 27T. Maggioni 7.0
- 13F. Brignani 7.3
- 29S. Cella 6.9
- 6C. Bani ▼ 81' 7.2
- 14F. Galuppini ▼ 67' 7.5
- 8S. Burrai 7.6
- 21S. Trimboli 6.3
- 11A. Fiori ▼ 55' 6.3
- 7D. Mensah ⇢ ▼ 81' 7.3
- 19L. Mancuso ⚽ ▼ 68' 7.6
Dự bị 12
- 70M. Aramu ▲ 55' 7.5
- 30D. Bragantini ▲ 67' 7.2
- 9A. Debenedetti ⚽ ▲ 68' 7.2
- 26S. Giordano ▲ 81' 6.7
- 10D. Wieser ▲ 81' 6.6
- 4M. Solini
- 28M. Muroni
- 20G. Fedel
- 87S. De Maio
- 12L. Sonzogni
- 36F. Paoletti
- 24F. Artioli
- 30N. Ravaglia 6.6
- 13D. Bouah 6.6
- 4J. Illanes 6.9
- 34G. Guarino ▼ 88' 6.5
- 3M. Imperiale 6.7
- 11M. Cicconi ⇢ 7.5
- 20S. Giovane ▼ 65' 6.6
- 18N. Schiavi ▼ 46' 7.0
- 10T. Milanese ▼ 46' 6.7
- 19S. Shpendi ▼ 83' 6.9
- 32M. Finotto ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 17E. Zuelli ▲ 46' 6.3
- 9L. Cherubini ▲ 46' 6.3
- 82L. Capezzi ▲ 65' 6.3
- 5F. Melegoni ▲ 83' 6.5
- 92E. Torregrossa ▲ 88'
- 28G. Manzari
- 77N. Belloni
- 21M. Coppolaro
- 47A. Fontanarosa
- 90L. Cerri
- 6F. Oliana
- 1M. Bleve
Thống kê
03⚑2
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm11
5Trúng đích1
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
2Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
495Chuyền bóng346
428Chuyền chính xác260
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
52Ghi được42
65Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai23