Carrarese Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mantova 1911 S.S.D.

Carrarese Calcio vs Mantova 1911 S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 1-1 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 0, hòa 3, Mantova 1911 S.S.D. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 9
Sân vận động
Stadio dei Marmi, Carrara
Phong độ
WLLDL Carrarese Calcio
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
  1. 9' Leonardo Mancuso
  2. 17' Mauro Coppolaro
  3. 45'+1 Salvatore Burrai
  4. HT0-0
  5. 57' L. Capezzi S. Giovane
  6. 57' G. Panico A. Capello
  7. 58' Fabrizio Brignani
  8. 62' D. Bragantini F. Galuppini
  9. 62' G. Fedel A. Fiori
  10. 63' F. Ruocco T. Maggioni
  11. 67' Davide Bragantini
  12. 69' 0-1 L. Mancuso11m
  13. 71' N. Schiavi · M. Cicconi 1-1
  14. 75' L. Cerri M. Finotto
  15. 76' D. Bouah S. Zanon
  16. 78' Cristiano Bani
  17. 80' N. Belloni M. Cicconi
  18. 82' D. Wieser L. Mancuso
  19. 82' M. Solini C. Bani
  20. FT1-1

Đội hình

Carrarese Calcio Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Calabro
  1. 1M. Bleve 6.6
  2. 72S. Zanon ▼ 76' 6.9
  3. 4J. Illanes 7.2
  4. 3M. Imperiale 7.2
  5. 21M. Coppolaro 6.2
  6. 20S. Giovane ▼ 57' 6.9
  7. 18N. Schiavi 7.6
  8. 11M. Cicconi ▼ 80' 7.2
  9. 28A. Capello ▼ 57' 6.6
  10. 9L. Cherubini 7.9
  11. 32M. Finotto ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 82L. Capezzi ▲ 57' 6.5
  2. 10G. Panico ▲ 57' 6.5
  3. 90L. Cerri ▲ 75' 6.3
  4. 13D. Bouah ▲ 76' 6.9
  5. 77N. Belloni ▲ 80' 6.9
  6. 25F. Falco
  7. 6F. Oliana
  8. 8R. Palmieri
  9. 24N. Chiorra
  10. 39M. Motolese
  11. 17E. Zuelli
  12. 34G. Guarino
Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Possanzini
  1. 1M. Festa 6.7
  2. 27T. Maggioni ▼ 63' 6.6
  3. 13F. Brignani 6.7
  4. 5A. Redolfi 7.2
  5. 6C. Bani ▼ 82' 6.7
  6. 21S. Trimboli 6.9
  7. 8S. Burrai 7.2
  8. 14F. Galuppini ▼ 62' 6.3
  9. 19L. Mancuso ▼ 82' 7.0
  10. 11A. Fiori ▼ 62' 6.6
  11. 9A. Debenedetti 6.6

Dự bị 12

  1. 30D. Bragantini ▲ 62' 6.3
  2. 20G. Fedel ▲ 62' 6.2
  3. 18F. Ruocco ▲ 63' 7.0
  4. 10D. Wieser ▲ 82' 6.7
  5. 4M. Solini ▲ 82' 6.6
  6. 29S. Cella
  7. 12L. Sonzogni
  8. 24F. Artioli
  9. 87S. De Maio
  10. 16F. Botti
  11. 70M. Aramu
  12. 28M. Muroni

Thống kê

015
340
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị0
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
265Chuyền bóng512
200Chuyền chính xác433
75%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
42Ghi được52
53Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu