Modena F.C. 2018
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Juve Stabia

Modena F.C. 2018 vs S.S. Juve Stabia

Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 0-1 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 3, hòa 0, S.S. Juve Stabia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Quarter-finals
Sân vận động
Stadio Alberto Braglia, Modena
Phong độ
DLWWL Modena F.C. 2018
WLLWL S.S. Juve Stabia
  1. 11' Salim Diakité
  2. 14' Steven Nador
  3. 45' Manuel De Luca
  4. HT0-0
  5. 63' Alessandro Sersanti
  6. 63' M. Ricciardi L. Carissoni
  7. 63' R. Burnete F. Maistro
  8. 68' N. Pyyhtia A. Sersanti
  9. 69' E. Gliozzi M. De Luca
  10. 75' G. Beyuku M. Cotali
  11. 78' K. Zeroli G. Leone
  12. 78' C. Pierobon N. Mosti
  13. 84' A. Gabrielloni A. Okoro
  14. 86' 0-1 K. Zeroli
  15. 89' G. Defrel G. Ambrosino
  16. 89' P. Mendes S. Santoro
  17. FT0-1

Đội hình

Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Andrea Sottil
  1. 22M. Pezzolato
  2. 77D. Tonoli
  3. 19S. Nador
  4. 20B. Nieling
  5. 7F. Zampano
  6. 17Y. Massolin
  7. 8S. Santoro▼ 89'
  8. 5A. Sersanti▼ 68'
  9. 29M. Cotali▼ 75'
  10. 10G. Ambrosino▼ 89'
  11. 99M. De Luca▼ 69'

Dự bị 12

  1. 78F. Bagheria
  2. 13A. Laidani
  3. 92G. Defrel▲ 89'
  4. 28D. Adorni
  5. 11P. Mendes▲ 89'
  6. 18N. Pyyhtia▲ 68'
  7. 9E. Gliozzi▲ 69'
  8. 98L. Zanimacchia
  9. 25A. Dellavalle
  10. 90A. Imputato
  11. 2G. Beyuku▲ 75'
  12. 71S. Wiafe
S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Ignazio Abate
  1. 1A. Confente
  2. 46S. Diakite
  3. 33A. Giorgini
  4. 6M. Bellich
  5. 24L. Carissoni▼ 63'
  6. 98N. Mosti▼ 78'
  7. 55G. Leone▼ 78'
  8. 29O. Correia
  9. 77A. Cacciamani
  10. 37F. Maistro▼ 63'
  11. 90A. Okoro▼ 84'

Dự bị 12

  1. 23P. Boer
  2. 27L. Candellone
  3. 28E. Torrasi
  4. 14C. Dalle Mura
  5. 17A. Ciammaglichella
  6. 8K. Zeroli▲ 78'
  7. 9A. Gabrielloni▲ 84'
  8. 2M. Ricciardi▲ 63'
  9. 10C. Pierobon▲ 78'
  10. 7R. Burnete▲ 63'
  11. 76M. Mannini
  12. 21S. Kassama

Thống kê

032
410
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm7
4Trúng đích1
7Chệch đích3
2Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị4
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
357Chuyền bóng522
76%Chính xác chuyền85%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
57Ghi được54
39Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu