Modena F.C. 2018
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S. Juve Stabia

Modena F.C. 2018 vs S.S. Juve Stabia

Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 3-0 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 3, hòa 0, S.S. Juve Stabia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Alberto Braglia, Modena
Phong độ
DLWWL Modena F.C. 2018
WLLWL S.S. Juve Stabia
  1. 14' B. Nieling · D. Adorni 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Marco Bellich
  4. 59' F. Di Mariano G. Defrel
  5. 59' R. Burnete F. Maistro
  6. 59' G. Stabile M. Bellich
  7. 67' Alessandro Sersanti
  8. 69' E. Gliozzi11m 2-0
  9. 74' G. Beyuku L. Zanimacchia
  10. 74' P. Mendes E. Gliozzi
  11. 74' N. Pyyhtia A. Sersanti
  12. 74' K. Piscopo N. Mosti
  13. 81' Simone Santoro
  14. 83' A. Gabrielloni L. Candellone
  15. 84' Kevin Piscopo
  16. 90'+1 Alessandro Gabrielloni
  17. 90'+2 S. Nador S. Santoro
  18. 90' M. Ruggerophản lưới 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Andrea Sottil
  1. 1L. Chichizola
  2. 77D. Tonoli
  3. 28D. Adorni
  4. 20B. Nieling
  5. 7F. Zampano
  6. 5A. Sersanti▼ 74'
  7. 8S. Santoro▼ 90'
  8. 6L. Magnino
  9. 98L. Zanimacchia▼ 74'
  10. 92G. Defrel▼ 59'
  11. 9E. Gliozzi▼ 74'

Dự bị 11

  1. 22M. Pezzolato
  2. 78F. Bagheria
  3. 2G. Beyuku▲ 74'
  4. 3F. Ponsi
  5. 10G. Caso
  6. 11P. Mendes▲ 74'
  7. 17Y. Massolin
  8. 18N. Pyyhtia▲ 74'
  9. 19S. Nador▲ 90'
  10. 23F. Di Mariano▲ 59'
  11. 25A. Dellavalle
S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Ignazio Abate
  1. 1A. Confente
  2. 4M. Ruggero
  3. 33A. Giorgini
  4. 6M. Bellich▼ 59'
  5. 24L. Carissoni
  6. 98N. Mosti▼ 74'
  7. 55G. Leone
  8. 29O. Correia
  9. 77A. Cacciamani
  10. 37F. Maistro▼ 59'
  11. 27L. Candellone▼ 83'

Dự bị 11

  1. 16A. Signorini
  2. 23P. Boer
  3. 3F. Reale
  4. 7R. Burnete▲ 59'
  5. 9A. Gabrielloni▲ 83'
  6. 11K. Piscopo▲ 74'
  7. 15M. Baldi
  8. 19G. Stabile▲ 59'
  9. 21G. De Pieri
  10. 45F. Zuccon
  11. 76M. Mannini

Thống kê

013
730
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm7
6Trúng đích4
2Chệch đích0
0Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị4
11Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
373Chuyền bóng475
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
57Ghi được54
39Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu