Modena F.C. 2018
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
S.S. Juve Stabia

Modena F.C. 2018 vs S.S. Juve Stabia

Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 3-0 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 3, hòa 0, S.S. Juve Stabia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Alberto Braglia, Modena
Phong độ
DLWWL Modena F.C. 2018
WLLWL S.S. Juve Stabia
  1. 25' A. Palumbo11m 1-0
  2. 27' Antonio Palumbo
  3. 37' L. Magnino T. Battistella
  4. 40' Davide Buglio
  5. 44' S. Santoro 2-0
  6. 45'+12 Antonio Pergreffi
  7. 45'+3 Simone Santoro
  8. HT2-0
  9. 46' Marco Bellich
  10. 46' G. Defrel Pedro Mendes
  11. 46' A. Dellavalle A. Di Pardo
  12. 46' K. Piscopo G. Leone
  13. 46' L. Candellone M. Ruggero
  14. 47' F. Abiuso · A. Palumbo 3-0
  15. 77' G. Artistico A. Adorante
  16. 78' M. Meli N. Mosti
  17. 81' G. Beyuku A. Palumbo
  18. 83' Luca Magnino
  19. 84' E. Duca K. Bozhanaj
  20. 86' F. Zuccon F. Maistro
  21. 89' Riyad Idrissi
  22. FT3-0

Đội hình

Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: P. Bisoli
  1. 26R. Gagno
  2. 18A. Di Pardo▼ 46'
  3. 19G. Zaro
  4. 4A. Pergreffi
  5. 27R. Idrissi
  6. 5T. Battistella▼ 37'
  7. 8S. Santoro
  8. 21K. Bozhanaj▼ 84'
  9. 10A. Palumbo▼ 81'
  10. 11Pedro Mendes▼ 46'
  11. 90F. Abiuso

Dự bị 10

  1. 6L. Magnino▲ 37'
  2. 92G. Defrel▲ 46'
  3. 25A. Dellavalle▲ 46'
  4. 2G. Beyuku▲ 81'
  5. 7E. Duca▲ 84'
  6. 9E. Gliozzi
  7. 33C. Cauz
  8. 29M. Cotali
  9. 78F. Bagheria
  10. 1J. Sassi
S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Pagliuca
  1. 20D. Thiam
  2. 4M. Ruggero▼ 46'
  3. 23F. Folino
  4. 6M. Bellich
  5. 15R. Floriani Mussolini
  6. 8D. Buglio
  7. 55G. Leone▼ 46'
  8. 3Y. Rocchetti
  9. 98N. Mosti▼ 78'
  10. 37F. Maistro▼ 86'
  11. 9A. Adorante▼ 77'

Dự bị 12

  1. 11K. Piscopo▲ 46'
  2. 27L. Candellone▲ 46'
  3. 90G. Artistico▲ 77'
  4. 14M. Meli▲ 78'
  5. 7F. Zuccon▲ 86'
  6. 10C. Pierobon
  7. 29N. Fortini
  8. 13M. Baldi
  9. 24M. Varnier
  10. 99E. Piovanello
  11. 1K. Matošević
  12. 25A. Gerbo

Thống kê

037
420
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm7
5Trúng đích3
2Chệch đích3
2Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
286Chuyền bóng454
72%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
53Ghi được46
52Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu