U.C. Sampdoria vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 0-3 Parma Calcio 1913 tại Serie B, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 4, hòa 4, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- LDLLL U.C. Sampdoria
- LLLDL Parma Calcio 1913
- 40' Gianluca Di Chiara
- 41' 0-1 D. Man11m
- 44' 0-2 V. Mihăilă · D. Man
- HT0-2
- 60' ▲ K. Askildsen ▼ M. Ricci
- 61' ▲ A. Álvarez ▼ P. Stojanović
- 61' ▲ A. Barreca ▼ N. Murru
- 67' ▲ A. Benedyczak ▼ V. Mihăilă
- 67' ▲ G. Charpentier ▼ A. Bonny
- 70' 0-3 N. Estévez · G. Charpentier
- 74' Valerio Verre
- 75' ▲ Hernani ▼ S. Sohm
- 77' ▲ S. Ntanda ▼ M. De Luca
- 78' Leandro Chichizola
- 85' ▲ A. Partipilo ▼ D. Man
- 85' ▲ W. Cyprien ▼ Adrián Bernabé
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Stanković 6.0
- 40P. Stojanović ▼ 61' 6.3
- 87D. Ghilardi 6.9
- 33F. González 6.5
- 29N. Murru ▼ 61' 6.9
- 8M. Ricci ▼ 60' 6.9
- 28Gerard Yepes 7.3
- 21S. Giordano 6.6
- 23F. Depaoli 7.3
- 10V. Verre 7.5
- 9M. De Luca ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 5K. Askildsen ▲ 60' 6.9
- 19A. Álvarez ▲ 61' 6.7
- 3A. Barreca ▲ 61' 6.3
- 43S. Ntanda ▲ 77' 7.2
- 32S. Girelli
- 77M. Delle Monache
- 22N. Ravaglia
- 20A. La Gumina
- 39F. Conti
- 44S. Leonardi
- 6S. Panada
- 38L. Costantino
- 1L. Chichizola 8.2
- 15E. Del Prato 7.2
- 3Y. Osorio 7.0
- 4B. Balogh 7.3
- 77G. Di Chiara 7.6
- 10Adrián Bernabé ▼ 85' 7.5
- 8N. Estévez ⚽ 7.3
- 98D. Man ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.7
- 19S. Sohm ▼ 75' 6.2
- 28V. Mihăilă ⚽ ▼ 67' 7.7
- 13A. Bonny ▼ 67' 7.0
Dự bị 12
- 7A. Benedyczak ▲ 67' 6.3
- 9G. Charpentier ▲ 67' 6.6
- 27Hernani ▲ 75' 6.6
- 21A. Partipilo ▲ 85' 6.2
- 64W. Cyprien ▲ 85' 6.9
- 40E. Corvi
- 20A. Hainaut
- 39A. Circati
- 22M. Turk
- 23D. Camara
- 26W. Coulibaly
- 17A. Čolak
Thống kê
01⚑2
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
562Chuyền bóng434
467Chuyền chính xác342
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
67Ghi được79
60Thủng lưới41
1.46Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai42