Parma Calcio 1913 vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 2-3 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 4, U.C. Sampdoria thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- G. Calvarese
- Phong độ
- LLLDL Parma Calcio 1913
- LDLLL U.C. Sampdoria
- 18' Gervinho · G. Brugman 1-0
- 40' B. Bereszynskiphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Depaoli ▼ G. Maroni
- 46' ▲ G. Ramirez ▼ F. Bonazzoli
- 48' 2-1 J. Chabot · G. Maroni
- 52' A. Ekdal
- 63' ▲ Hernani ▼ A. Barilla
- 63' ▲ G. Caprari ▼ R. Inglese
- 69' 2-2 F. Quagliarella · M. Thorsby
- 78' 2-3 F. Bonazzoli · F. Quagliarella
- 79' ▲ J. Kurtic ▼ K. Dermaku
- 79' ▲ R. Gagliolo ▼ L. Siligardi
- 82' ▲ Gervinho ▼ Y. Karamoh
- 90'+1 ▲ F. Quagliarella ▼ M. Gabbiadini
- FT2-3
Đội hình
- 1Luigi Sepe 5.9
- 16Vincent Laurini 6.3
- 2Simone Iacoponi 6.2
- 28Riccardo Gagliolo 7.2
- 97Giuseppe Pezzella 6.0
- 10Hernani 6.6
- 15Gastón Brugman ⇢ 7.5
- 19Jasmin Kurtić 6.5
- 44Dejan Kulusevski 7.2
- 27Gervinho ⚽ 7.3
- 20Gianluca Caprari 6.9
Dự bị 10
- 34Simone Colombi
- 5Vasco Regini
- 3Kastriot Dermaku 6.5
- 41Botond Balogh
- 29Márk Kosznovszky
- 17Antonino Barillà 6.5
- 93Mattia Sprocati
- 7Yann Karamoh 7.0
- 26Luca Siligardi 6.9
- 9Roberto Inglese 6.3
- 1Emil Audero 6.7
- 24Bartosz Bereszyński 5.9
- 34Maya Yoshida 6.6
- 5Julian Chabot ⚽ 7.9
- 29Nicola Murru 6.3
- 12Fabio Depaoli 6.6
- 18Morten Thorsby ⇢ 7.5
- 6Albin Ekdal 7.0
- 14Jakub Jankto 5.9
- 11Gastón Ramírez 6.9
- 27Fabio Quagliarella ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 12
- 22Andrea Seculin
- 15Omar Colley
- 3Tommaso Augello
- 21Lorenzo Tonelli
- 26Mehdi Léris
- 7Karol Linetty
- 20Gonzalo Maroni 7.9
- 91Andrea Bertolacci
- 16Kristoffer Askildsen
- 17Antonino La Gumina
- 23Manolo Gabbiadini
- 9Federico Bonazzoli ⚽ 7.6
Thống kê
00⚑4
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm20
5Trúng đích4
11Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
4Phạt góc6
3Việt vị0
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
494Chuyền bóng355
414Chuyền chính xác283
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu40
61Ghi được52
61Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai34