Parma Calcio 1913 vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-0 Cagliari Calcio tại Serie B, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WWLLW Cagliari Calcio
- 36' Gianluca Lapadula
- 41' Alberto Dossena
- HT0-0
- 46' ▲ A. Di Pardo ▼ C. Kourfalidis
- 46' ▲ E. Goldaniga ▼ A. Dossena
- 51' ▲ L. Zanimacchia ▼ A. Circati
- 57' ▲ G. Altare ▼ G. Zappa
- 61' Yordan Osorio
- 64' Luca Zanimacchia
- 66' ▲ V. Mihăilă ▼ D. Man
- 66' ▲ D. Camara ▼ Adrián Bernabé
- 72' ▲ N. Prelec ▼ G. Lapadula
- 73' ▲ A. Bonny ▼ S. Sohm
- 73' ▲ E. Cobbaut ▼ E. Del Prato
- 76' Ange-Yoan Bonny
- 81' ▲ N. Viola ▼ N. Nández
- 90'+5 Nicolas Viola
- 90'+1 Edoardo Goldaniga
- 90' Boris Radunović
- FT0-0
Đội hình
- 22L. Chichizola 7.7
- 15E. Del Prato ▼ 73' 6.9
- 3Y. Osorio 7.2
- 39A. Circati ▼ 51' 7.0
- 26W. Coulibaly 6.3
- 8N. Estévez 7.9
- 16Adrián Bernabé ▼ 66' 6.9
- 98D. Man ▼ 66' 6.6
- 10F. Vázquez 6.6
- 7A. Benedyczak 6.3
- 19S. Sohm ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 17L. Zanimacchia ▲ 51' 6.9
- 28V. Mihăilă ▲ 66' 6.3
- 23D. Camara ▲ 66' 6.6
- 13A. Bonny ▲ 73' 6.6
- 25E. Cobbaut ▲ 73' 6.9
- 29A. Santurro
- 47V. Zagaritis
- 4B. Balogh
- 9G. Charpentier
- 45R. Inglese
- 40E. Corvi
- 24S. Jurić
- 1B. Radunović 6.6
- 28G. Zappa ▼ 57' 6.6
- 4A. Dossena ▼ 46' 6.9
- 33A. Obert 7.7
- 37Paulo Azzi 6.6
- 29A. Makoumbou 7.2
- 14A. Deiola 6.6
- 8N. Nández ▼ 81' 6.6
- 39C. Kourfalidis ▼ 46' 6.9
- 77Zito Luvumbo 6.3
- 9G. Lapadula ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 99A. Di Pardo ▲ 46' 7.0
- 3E. Goldaniga ▲ 46' 6.3
- 15G. Altare ▲ 57' 6.9
- 20N. Prelec ▲ 72' 6.5
- 10N. Viola ▲ 81' 6.3
- 19V. Millico
- 30L. Pavoletti
- 18S. Aresti
- 23N. Lella
- 6M. Rog
- 27A. Barreca
- 5M. Mancosu
Thống kê
02⚑5
⚑640
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm14
1Trúng đích4
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
574Chuyền bóng313
472Chuyền chính xác223
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
59Ghi được67
46Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai37