Cagliari Calcio
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Parma Calcio 1913

Cagliari Calcio vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 3-2 Parma Calcio 1913 tại Serie B, 30 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 6, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Unipol Domus, Cagliari
Trọng tài
A. Colombo
Phong độ
WWLLW Cagliari Calcio
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 10' 0-1 A. Benedyczak · S. Sohm
  2. 26' 0-2 S. Sohm · N. Estévez
  3. 29' Nahuel Estévez
  4. HT0-2
  5. 46' A. Deiola M. Rog
  6. 46' Zito Luvumbo L. Pavoletti
  7. 46' S. Jurić N. Estévez
  8. 46' L. Chichizola G. Buffon
  9. 58' D. Man S. Sohm
  10. 62' Franco Vázquez
  11. 62' N. Viola M. Mancosu
  12. 65' Leandro Chichizola
  13. 68' V. Mihăilă A. Benedyczak
  14. 68' Zito Luvumbo · N. Nández 1-2
  15. 69' E. Goldaniga A. Dossena
  16. 69' A. Di Pardo G. Zappa
  17. 72' Valentin Mihăilă
  18. 85' G. Lapadula11m 2-2
  19. 88' A. Bonny L. Zanimacchia
  20. 89' Zito Luvumbo 3-2
  21. 90'+1 Dennis Man
  22. FT3-2

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 1B. Radunović 6.2
  2. 28G. Zappa ▼ 69' 6.3
  3. 4A. Dossena ▼ 69' 6.6
  4. 15G. Altare 6.5
  5. 37Paulo Azzi 7.0
  6. 29A. Makoumbou 6.6
  7. 6M. Rog ▼ 46' 6.2
  8. 8N. Nández 7.5
  9. 5M. Mancosu ▼ 62' 7.2
  10. 30L. Pavoletti ▼ 46' 6.9
  11. 9G. Lapadula 6.9

Dự bị 12

  1. 14A. Deiola ▲ 46' 6.9
  2. 77Zito Luvumbo ⚽2 ▲ 46' 8.9
  3. 10N. Viola ▲ 62' 6.3
  4. 3E. Goldaniga ▲ 69' 7.0
  5. 99A. Di Pardo ▲ 69' 6.9
  6. 27A. Barreca
  7. 18S. Aresti
  8. 33A. Obert
  9. 23N. Lella
  10. 19V. Millico
  11. 20N. Prelec
  12. 39C. Kourfalidis
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 1G. Buffon ▼ 46' 6.6
  2. 15E. Del Prato 6.7
  3. 3Y. Osorio 6.6
  4. 25E. Cobbaut 6.3
  5. 26W. Coulibaly 6.2
  6. 8N. Estévez ▼ 46' 6.6
  7. 16Adrián Bernabé 6.7
  8. 17L. Zanimacchia ▼ 88' 6.5
  9. 10F. Vázquez 5.9
  10. 7A. Benedyczak ▼ 68' 7.2
  11. 19S. Sohm ▼ 58' 7.9

Dự bị 12

  1. 24S. Jurić ▲ 46' 6.3
  2. 22L. Chichizola ▲ 46' 5.9
  3. 98D. Man ▲ 58' 6.7
  4. 28V. Mihăilă ▲ 68' 5.5
  5. 13A. Bonny ▲ 88' 6.5
  6. 47V. Zagaritis
  7. 4B. Balogh
  8. 39A. Circati
  9. 45R. Inglese
  10. 40E. Corvi
  11. 20A. Hainaut
  12. 9G. Charpentier

Thống kê

003
350
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
5Việt vị1
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng5
1Cứu thua2
442Chuyền bóng426
344Chuyền chính xác328
78%Chính xác chuyền77%

So sánh

48Trận đấu47
67Ghi được59
48Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu