Parma Calcio 1913 vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 2-1 Cagliari Calcio tại Serie B, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- M. Gariglio
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WWLLW Cagliari Calcio
- 10' Elias Cobbaut
- 32' 0-1 G. Lapadula · N. Prelec
- HT0-1
- 46' ▲ D. Camara ▼ S. Jurić
- 49' Gianluca Lapadula
- 51' Cristian Ansaldi
- 53' Adrian Benedyczak
- 60' Franco Vázquez
- 61' Paulo Azzi
- 62' F. Vázquez11m 1-1
- 67' ▲ W. Coulibaly ▼ C. Ansaldi
- 67' ▲ V. Mihăilă ▼ A. Benedyczak
- 67' ▲ Zito Luvumbo ▼ N. Prelec
- 67' ▲ N. Lella ▼ A. Deiola
- 72' ▲ D. Man ▼ B. Balogh
- 77' D. Man · Adrián Bernabé 2-1
- 78' Zito Luvumbo
- 78' ▲ L. Pavoletti ▼ F. Falco
- 78' ▲ A. Barreca ▼ Paulo Azzi
- 83' ▲ V. Millico ▼ A. Makoumbou
- 84' Valentin Mihăilă
- 87' ▲ A. Circati ▼ F. Vázquez
- 90'+4 Woyo Coulibaly
- 90'+3 Gabriele Zappa
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Buffon 7.3
- 15E. Del Prato 6.9
- 4B. Balogh ▼ 72' 6.7
- 25E. Cobbaut 6.3
- 14C. Ansaldi ▼ 67' 7.2
- 8N. Estévez 6.7
- 24S. Jurić ▼ 46' 6.6
- 17L. Zanimacchia 7.0
- 16Adrián Bernabé ⇢ 6.9
- 7A. Benedyczak ▼ 67' 6.3
- 10F. Vázquez ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 12
- 23D. Camara ▲ 46' 6.9
- 26W. Coulibaly ▲ 67' 6.7
- 28V. Mihăilă ▲ 67' 6.3
- 98D. Man ⚽ ▲ 72' 7.2
- 39A. Circati ▲ 87' 6.3
- 13A. Bonny
- 40E. Corvi
- 9G. Charpentier
- 45R. Inglese
- 22L. Chichizola
- 47V. Zagaritis
- 19S. Sohm
- 1B. Radunović 7.0
- 28G. Zappa 6.6
- 4A. Dossena 6.7
- 33A. Obert 6.9
- 37Paulo Azzi ▼ 78' 6.2
- 8N. Nández 6.5
- 29A. Makoumbou ▼ 83' 6.9
- 14A. Deiola ▼ 67' 7.0
- 25F. Falco ▼ 78' 6.9
- 20N. Prelec ⇢ ▼ 67' 6.6
- 9G. Lapadula ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 77Zito Luvumbo ▲ 67' 6.6
- 23N. Lella ▲ 67' 5.9
- 30L. Pavoletti ▲ 78' 6.9
- 27A. Barreca ▲ 78' 6.6
- 19V. Millico ▲ 83' 6.3
- 10N. Viola
- 39C. Kourfalidis
- 6M. Rog
- 15G. Altare
- 18S. Aresti
- 99A. Di Pardo
- 3E. Goldaniga
Thống kê
05⚑3
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm12
5Trúng đích5
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị5
15Phạm lỗi20
5Thẻ vàng4
4Cứu thua3
388Chuyền bóng378
329Chuyền chính xác319
85%Chính xác chuyền84%
So sánh
47Trận đấu48
59Ghi được67
46Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai37