S.S.C. Bari
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Südtirol

S.S.C. Bari vs F.C. Südtirol

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Bari 1-0 F.C. Südtirol tại Serie B, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Bari thắng 2, hòa 4, F.C. Südtirol thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadio Comunale San Nicola, Bari
Trọng tài
S. Sozza
Phong độ
WWLDW S.S.C. Bari
WDWDW F.C. Südtirol
  1. 12' S. Mawuli L. Belardinelli
  2. 31' Shaka Mawuli Eklu
  3. 45'+3 Giacomo Ricci
  4. HT0-0
  5. 46' E. Matino N. Bellomo
  6. 46' N. Siega S. Mawuli
  7. 57' Simone Mazzocchi
  8. 58' J. Larrivey S. Mazzocchi
  9. 64' Nicholas Siega
  10. 68' L. Benedetti M. Maita
  11. 68' R. Botta G. Morachioli
  12. 68' M. Folorunsho S. Esposito
  13. 70' L. Benedetti · M. Folorunsho 1-0
  14. 76' M. Rover A. Celli
  15. 77' M. Carretta F. De Col
  16. 90'+1 Michael Folorunsho
  17. 90' Kevin Vinetot
  18. 90'+7 Ž. Žužek R. Botta
  19. FT1-0

Đội hình

S.S.C. Bari Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mignani
  1. 18E. Caprile 7.0
  2. 93M. Dorval 7.2
  3. 6V. Di Cesare 7.0
  4. 23F. Vicari 7.9
  5. 31G. Ricci 5.9
  6. 63N. Bellomo ▼ 46' 6.9
  7. 17R. Maiello 7.2
  8. 4M. Maita ▼ 68' 6.3
  9. 11W. Cheddira 7.3
  10. 9S. Esposito ▼ 68' 7.7
  11. 14G. Morachioli ▼ 68' 7.0

Dự bị 12

  1. 5E. Matino ▲ 46' 6.7
  2. 80L. Benedetti ▲ 68' 7.5
  3. 10R. Botta ▲ 68' 6.9
  4. 90M. Folorunsho ▲ 68' 6.9
  5. 21Ž. Žužek ▲ 90'
  6. 27A. Mazzotta
  7. 79S. Molina
  8. 99A. Mallamo
  9. 8Ahmed Benali
  10. 22E. Sarri
  11. 30D. Ceter
  12. 7M. Antenucci
F.C. Südtirol Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Bisoli
  1. 1G. Poluzzi 6.3
  2. 26F. De Col ▼ 77' 6.7
  3. 4M. Curto 6.9
  4. 19G. Zaro 7.2
  5. 5K. Vinetot 7.0
  6. 3A. Celli ▼ 76' 6.5
  7. 21F. Tait 6.9
  8. 6L. Fiordilino 6.7
  9. 16L. Belardinelli ▼ 12' 6.2
  10. 90R. Odogwu 6.5
  11. 9S. Mazzocchi ▼ 58' 6.5

Dự bị 12

  1. 20S. Mawuli ▲ 12' 6.6
  2. 7N. Siega ▲ 46' 6.5
  3. 32J. Larrivey ▲ 58' 6.6
  4. 18M. Rover ▲ 76' 6.7
  5. 10M. Carretta ▲ 77' 6.7
  6. 14M. Cissé
  7. 23M. Pompetti
  8. 45A. Giorgini
  9. 8G. Lunetta
  10. 24S. Davì
  11. 25S. Minelli
  12. 17D. Casiraghi

Thống kê

119
240
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm8
3Trúng đích0
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
519Chuyền bóng260
447Chuyền chính xác194
86%Chính xác chuyền75%

So sánh

46Trận đấu44
67Ghi được43
43Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu