S.S.C. Bari
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Südtirol

S.S.C. Bari vs F.C. Südtirol

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Bari 1-2 F.C. Südtirol tại Serie B, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.C. Bari thắng 1, hòa 4, F.C. Südtirol thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 25
Phong độ
WWLDW S.S.C. Bari
WDWDW F.C. Südtirol
  1. 13' Simone Verdi
  2. 15' Raphael Kofler
  3. HT0-0
  4. 46' G. Moncini K. Piscopo
  5. 46' E. Rao V. Mantovani
  6. 46' F. Tait D. Crnigoj
  7. 46' S. Merkaj S. Verdi
  8. 48' 0-1 S. Merkaj
  9. 57' M. R. Frigerio S. Tronchin
  10. 60' Salvatore Molina
  11. 69' F. Artioli D. Traore
  12. 69' C. Gytkjaer M. Cuni
  13. 69' F. Davi S. Molina
  14. 75' 0-2 M. Manephản lưới
  15. 79' T. Esteves N. Cavuoti
  16. 80' E. Rao · A. Cistana 1-2
  17. 81' R. Tonin E. Pecorino
  18. FT1-2

Đội hình

S.S.C. Bari Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Moreno Longo
  1. 31M. Cerofolini
  2. 51A. Cistana
  3. 26C. Odenthal
  4. 13V. Mantovani▼ 46'
  5. 30M. Mane
  6. 66D. Traore▼ 69'
  7. 27M. Braunoder
  8. 93M. Dorval
  9. 20N. Cavuoti▼ 79'
  10. 28K. Piscopo▼ 46'
  11. 90M. Cuni▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1M. Pissardo
  2. 25R. Pucino
  3. 37G. Stabile
  4. 19T. Esteves▲ 79'
  5. 80F. Artioli▲ 69'
  6. 10N. Bellomo
  7. 3R. Burgio
  8. 18G. Maggiore
  9. 8R. Pagano
  10. 9C. Gytkjaer▲ 69'
  11. 11G. Moncini▲ 46'
  12. 17E. Rao▲ 46'
F.C. Südtirol Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Fabrizio Castori
  1. 31M. Adamonis
  2. 94H. El Kaouakibi
  3. 28R. Kofler
  4. 34F. Veseli
  5. 79S. Molina▼ 69'
  6. 89D. Crnigoj▼ 46'
  7. 18S. Tronchin▼ 57'
  8. 17D. Casiraghi
  9. 24S. Davi
  10. 99S. Verdi▼ 46'
  11. 9E. Pecorino▼ 81'

Dự bị 12

  1. 1D. Borra
  2. 22A. Cragno
  3. 3F. Bordon
  4. 23F. Davi▲ 69'
  5. 4D. Mancini
  6. 13C. Sabatini
  7. 46D. Brik
  8. 26M. R. Frigerio▲ 57'
  9. 21F. Tait▲ 46'
  10. 7K. Zedadka
  11. 33S. Merkaj▲ 46'
  12. 11R. Tonin▲ 81'

Thống kê

003
530
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm18
1Trúng đích5
4Chệch đích5
7Bị chặn8
3Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
4Cứu thua0
416Chuyền bóng341
74%Chính xác chuyền70%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
44Ghi được42
65Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu