F.C. Südtirol vs S.S.C. Bari
Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 0-0 S.S.C. Bari tại Serie B, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 3, hòa 4, S.S.C. Bari thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Phong độ
- WDWDW F.C. Südtirol
- WWLDW S.S.C. Bari
- 4' Hamza El Kaouakibi
- 6' Matthias Verreth
- 25' Simone Tronchin
- 25' Simone Tronchin
- 34' Karim Zedadka
- HT0-0
- 46' ▲ S. Davi ▼ K. Zedadka
- 60' ▲ F. Tait ▼ E. Pecorino
- 61' Anthony Partipilo
- 61' ▲ R. Pagano ▼ G. Maggiore
- 61' ▲ A. Partipilo ▼ G. Moncini
- 73' ▲ E. Rao ▼ M. Verreth
- 78' Simone Davì
- 80' ▲ R. Odogwu ▼ S. Merkaj
- 87' ▲ M. Antonucci ▼ S. Kassama
- 89' ▲ M. Coulibaly ▼ D. Casiraghi
- 89' ▲ F. Davi ▼ S. Molina
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Adamonis
- 94H. El Kaouakibi
- 28R. Kofler
- 34F. Veseli
- 79S. Molina▼ 89'
- 6J. Martini
- 18S. Tronchin
- 17D. Casiraghi▼ 89'
- 7K. Zedadka▼ 46'
- 33S. Merkaj▼ 80'
- 9E. Pecorino▼ 60'
Dự bị 12
- 1G. Poluzzi
- 22L. Bonifacio
- 3F. Bordon
- 4D. Mancini
- 8A. Mallamo
- 11J. Italeng
- 14M. Coulibaly▲ 89'
- 19N. Pietrangeli
- 21F. Tait▲ 60'
- 23F. Davi▲ 89'
- 24S. Davi▲ 46'
- 90R. Odogwu▲ 80'
- 31M. Cerofolini
- 15S. Kassama▼ 87'
- 25R. Pucino
- 43D. Nikolaou
- 24L. Dickmann
- 18G. Maggiore▼ 61'
- 29M. Verreth▼ 73'
- 27M. Braunoder
- 93M. Dorval
- 11G. Moncini▼ 61'
- 9C. Gytkjaer
Dự bị 10
- 1M. Pissardo
- 3R. Burgio
- 8R. Pagano▲ 61'
- 16M. Antonucci▲ 87'
- 17E. Rao▲ 73'
- 20G. Pereiro
- 21A. Partipilo▲ 61'
- 30M. Mane
- 32V. Colangiuli
- 76I. Mavraj
Thống kê
13⚑3
⚑320
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm14
3Trúng đích3
4Chệch đích6
1Bị chặn5
3Phạt góc3
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
242Chuyền bóng539
60%Chính xác chuyền84%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
42Ghi được44
55Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai20