F.C. Südtirol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.C. Bari

F.C. Südtirol vs S.S.C. Bari

Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 1-0 S.S.C. Bari tại Serie B, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 4, hòa 4, S.S.C. Bari thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadio Marco Druso, Bozen
Trọng tài
F. Dionisi
Phong độ
WDWDW F.C. Südtirol
WWLDW S.S.C. Bari
  1. HT0-0
  2. 57' M. Rover G. Lunetta
  3. 61' R. Botta M. Antenucci
  4. 75' D. Casiraghi S. Mazzocchi
  5. 75' A. Celli L. Fiordilino
  6. 80' A. Scheidler S. Esposito
  7. 83' S. Molina R. Maiello
  8. 83' Ahmed Benali M. Maita
  9. 87' J. Larrivey F. De Col
  10. 90'+2 M. Rover · D. Casiraghi 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

F.C. Südtirol Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: P. Bisoli
  1. 1G. Poluzzi 7.2
  2. 4M. Curto 6.9
  3. 19G. Zaro 7.3
  4. 5K. Vinetot 6.9
  5. 26F. De Col ▼ 87' 6.6
  6. 21F. Tait 7.0
  7. 6L. Fiordilino ▼ 75' 7.3
  8. 16L. Belardinelli 6.5
  9. 8G. Lunetta ▼ 57' 6.5
  10. 9S. Mazzocchi ▼ 75' 6.9
  11. 90R. Odogwu 6.6

Dự bị 12

  1. 18M. Rover ▲ 57' 7.5
  2. 17D. Casiraghi ▲ 75' 7.2
  3. 3A. Celli ▲ 75' 6.3
  4. 32J. Larrivey ▲ 87' 6.5
  5. 7N. Siega
  6. 20S. Mawuli
  7. 14M. Cissé
  8. 29M. Marano
  9. 25S. Minelli
  10. 45A. Giorgini
  11. 10M. Carretta
  12. 23M. Pompetti
S.S.C. Bari Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Mignani
  1. 18E. Caprile 6.7
  2. 93M. Dorval 7.7
  3. 6V. Di Cesare 6.9
  4. 23F. Vicari 7.2
  5. 27A. Mazzotta 6.3
  6. 4M. Maita ▼ 83' 7.0
  7. 17R. Maiello ▼ 83' 7.3
  8. 80L. Benedetti 6.7
  9. 9S. Esposito ▼ 80' 6.7
  10. 11W. Cheddira 7.2
  11. 7M. Antenucci ▼ 61' 7.0

Dự bị 12

  1. 10R. Botta ▲ 61' 6.7
  2. 26A. Scheidler ▲ 80' 6.5
  3. 79S. Molina ▲ 83' 6.2
  4. 8Ahmed Benali ▲ 83' 6.7
  5. 99A. Mallamo
  6. 5E. Matino
  7. 63N. Bellomo
  8. 31G. Ricci
  9. 14G. Morachioli
  10. 1P. Frattali
  11. 90M. Folorunsho
  12. 21Ž. Žužek

Thống kê

003
100
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc1
12Phạm lỗi13
3Cứu thua1
453Chuyền bóng586
375Chuyền chính xác503
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

44Trận đấu46
43Ghi được67
42Thủng lưới43
0.98Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu