A.C. Pisa 1909 vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-0 Cagliari Calcio tại Serie B, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 1, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 32
- Sân vận động
- Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
- Trọng tài
- F. La Penna
- Phong độ
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- WWLLW Cagliari Calcio
- HT0-0
- 56' Ádám Nagy
- 61' ▲ E. Gliozzi ▼ E. Torregrossa
- 61' ▲ E. Zuelli ▼ G. Mastinu
- 66' ▲ G. Sibilli ▼ O. Moruțan
- 67' ▲ C. Kourfalidis ▼ N. Lella
- 80' ▲ M. Tramoni ▼ S. Moreo
- 80' ▲ H. Hermannsson ▼ A. Calabresi
- 80' ▲ Zito Luvumbo ▼ N. Prelec
- 89' Antonio Caracciolo
- FT0-0
Đội hình
- 1Nícolas 7.5
- 33A. Calabresi ▼ 80' 6.9
- 4A. Caracciolo 7.6
- 93F. Barba 7.0
- 20P. Beruatto 7.3
- 8M. Marin 6.6
- 16Á. Nagy 6.7
- 18G. Mastinu ▼ 61' 6.6
- 80O. Moruțan ▼ 66' 6.7
- 10E. Torregrossa ▼ 61' 6.5
- 32S. Moreo ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 9E. Gliozzi ▲ 61' 6.6
- 21E. Zuelli ▲ 61' 6.6
- 17G. Sibilli ▲ 66' 7.2
- 27M. Tramoni ▲ 80' 6.2
- 6H. Hermannsson ▲ 80' 6.3
- 24C. Sussi
- 25M. Gargiulo
- 77L. Tramoni
- 22A. Livieri
- 44A. Rus
- 12J. Guadagno
- 42M. Trdan
- 1B. Radunović 7.2
- 99A. Di Pardo 8.0
- 4A. Dossena 7.7
- 33A. Obert 7.3
- 37Paulo Azzi 6.9
- 8N. Nández 7.3
- 29A. Makoumbou 6.2
- 23N. Lella ▼ 67' 6.3
- 5M. Mancosu 7.6
- 20N. Prelec ▼ 80' 6.6
- 9G. Lapadula 6.9
Dự bị 12
- 39C. Kourfalidis ▲ 67' 6.3
- 77Zito Luvumbo ▲ 80' 6.7
- 15G. Altare
- 3E. Goldaniga
- 27A. Barreca
- 6M. Rog
- 19V. Millico
- 10N. Viola
- 18S. Aresti
- 22G. Ciocci
- 14A. Deiola
- 25F. Falco
Thống kê
02⚑5
⚑700
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm13
2Trúng đích2
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị6
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
303Chuyền bóng402
193Chuyền chính xác304
64%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu48
56Ghi được67
46Thủng lưới48
1.37Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai37