Cagliari Calcio vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- D. Rutella
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- HT0-0
- 50' 0-1 O. Moruțan
- 59' ▲ A. Obert ▼ G. Altare
- 59' ▲ M. Mancosu ▼ M. Rog
- 59' ▲ Zito Luvumbo ▼ G. Pereiro
- 63' Nahitan Nández
- 64' ▲ G. Sibilli ▼ M. Tramoni
- 64' ▲ G. Masucci ▼ E. Torregrossa
- 67' Ádám Nagy
- 67' G. Lapadula · Zito Luvumbo 1-1
- 73' ▲ A. Ioniţă ▼ O. Moruțan
- 73' ▲ G. Mastinu ▼ M. Marin
- 79' Alessandro Livieri
- 80' ▲ A. Makoumbou ▼ N. Viola
- 83' ▲ G. Zappa ▼ A. Di Pardo
- 84' Franco Carboni
- 90' Arturo Calabresi
- 90'+1 ▲ Tomás Esteves ▼ A. Calabresi
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Radunović 6.9
- 99A. Di Pardo ▼ 83' 7.0
- 15G. Altare ▼ 59' 6.3
- 24E. Capradossi 7.0
- 16F. Carboni 6.6
- 8N. Nández 7.3
- 10N. Viola ▼ 80' 7.7
- 14A. Deiola 7.0
- 20G. Pereiro ▼ 59' 6.7
- 6M. Rog ▼ 59' 6.5
- 9G. Lapadula ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 33A. Obert ▲ 59' 6.9
- 5M. Mancosu ▲ 59' 6.9
- 77Zito Luvumbo ▲ 59' 7.2
- 29A. Makoumbou ▲ 80' 6.7
- 28G. Zappa ▲ 83' 6.5
- 27A. Barreca
- 39C. Kourfalidis
- 35A. Griger
- 19V. Millico
- 18S. Aresti
- 23N. Lella
- 4A. Dossena
- 22A. Livieri 7.2
- 33A. Calabresi ▼ 90' 6.9
- 44A. Rus 7.0
- 93F. Barba 6.9
- 15I. Touré 6.3
- 16Á. Nagy 6.3
- 8M. Marin ▼ 73' 6.6
- 20P. Beruatto 6.5
- 80O. Moruțan ⚽ ▼ 73' 7.7
- 10E. Torregrossa ▼ 64' 6.7
- 27M. Tramoni ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 17G. Sibilli ▲ 64' 6.6
- 26G. Masucci ▲ 64' 6.7
- 23A. Ioniţă ▲ 73' 6.7
- 18G. Mastinu ▲ 73' 7.0
- 19Tomás Esteves ▲ 90'
- 77L. Tramoni
- 7R. Jureškin
- 30A. De Vitis
- 36G. Piccinini
- 5S. Canestrelli
- 12V. Dekic
- 6H. Hermannsson
Thống kê
02⚑6
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
463Chuyền bóng287
375Chuyền chính xác198
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
67Ghi được56
48Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai28