Cagliari Calcio
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
A.C. Pisa 1909

Cagliari Calcio vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 3-1 A.C. Pisa 1909 tại Coppa Italia, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 1st Round
Sân vận động
Unipol Domus, Cagliari
Trọng tài
G. Manganiello
Phong độ
WWLLW Cagliari Calcio
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 4' João Pedro
  2. 4' João Pedro
  3. 28' R. Marin 1-0
  4. 36' A. Caracciolophản lưới 2-0
  5. 45'+3 A. Deiola · A. Carboni 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' M. Marin A. Quaini
  8. 51' Gabriele Zappa
  9. 61' I. Touré L. Lucca
  10. 62' G. Masucci R. Gucher
  11. 65' M. Leverbe S. Birindelli
  12. 67' 3-1 G. Masucci · G. Sibilli
  13. 77' L. Ceppitelli A. Carboni
  14. 78' C. Lykogiannis D. Godín
  15. 82' Idrissa Toure
  16. 82' G. Mastinu G. Sibilli
  17. 84' Răzvan Marin
  18. 87' G. Pereiro L. Pavoletti
  19. 87' G. Simeone João Pedro
  20. 90'+5 G. Altare R. Marin
  21. FT3-1

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Semplici
  1. 28A. Cragno 6.5
  2. 2D. Godín ▼ 78' 6.7
  3. 29Dalbert Henrique 7.3
  4. 40S. Walukiewicz 7.0
  5. 25G. Zappa 7.5
  6. 44A. Carboni ▼ 77' 7.2
  7. 16K. Strootman 7.0
  8. 8R. Marin ▼ 90' 8.2
  9. 14A. Deiola 7.2
  10. 30L. Pavoletti ▼ 87' 6.6
  11. 10João Pedro ▼ 87' 6.6

Dự bị 12

  1. 23L. Ceppitelli ▲ 77' 6.6
  2. 22C. Lykogiannis ▲ 78' 6.6
  3. 20G. Pereiro ▲ 87'
  4. 9G. Simeone ▲ 87'
  5. 15G. Altare ▲ 90'
  6. 27A. Cerri
  7. 1S. Aresti
  8. 21C. Oliva
  9. 19R. Biancu
  10. 31B. Radunović
  11. 33A. Obert
  12. 32D. Ceter
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1Nícolas 6.0
  2. 4A. Caracciolo 6.7
  3. 6H. Hermannsson 6.9
  4. 2F. Berra 6.3
  5. 19S. Birindelli ▼ 65' 5.9
  6. 27R. Gucher ▼ 62' 6.3
  7. 30A. De Vitis 7.0
  8. 21A. Quaini ▼ 46' 6.2
  9. 77D. Marsura 6.9
  10. 17G. Sibilli ▼ 82' 7.0
  11. 9L. Lucca ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 8M. Marin ▲ 46' 6.3
  2. 15I. Touré ▲ 61' 6.7
  3. 26G. Masucci ▲ 62' 7.2
  4. 3M. Leverbe ▲ 65' 6.7
  5. 18G. Mastinu ▲ 82' 6.3
  6. 23T. Fischer
  7. 24N. Izzillo
  8. 36G. Piccinini
  9. 11Y. Cohen
  10. 29A. Cisco
  11. 25V. Dekic
  12. 22A. Livieri

Thống kê

025
110
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc1
4Việt vị2
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
616Chuyền bóng416
555Chuyền chính xác356
90%Chính xác chuyền86%

So sánh

45Trận đấu45
47Ghi được56
75Thủng lưới46
1.04Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu