Como 1907 vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 2-0 Parma Calcio 1913 tại Serie B, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 3, hòa 4, Parma Calcio 1913 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Trọng tài
- F. Meraviglia
- Phong độ
- DDDWW Como 1907
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 5' A. Cerri · N. Ioannou 1-0
- 33' Cas Odenthal
- 38' ▲ T. Arrigoni ▼ Cesc Fàbregas
- HT1-0
- 46' ▲ J. Da Riva ▼ L. da Cunha
- 46' ▲ D. Man ▼ G. Charpentier
- 46' ▲ R. Inglese ▼ A. Benedyczak
- 53' T. Arrigoni 2-0
- 59' ▲ A. Bonny ▼ L. Zanimacchia
- 61' Alessandro Circati
- 63' ▲ A. Gabrielloni ▼ A. Cerri
- 64' ▲ E. Cobbaut ▼ Adrián Bernabé
- 76' ▲ W. Coulibaly ▼ E. Del Prato
- 77' ▲ L. Mancuso ▼ P. Cutrone
- 78' ▲ V. Parigini ▼ N. Ioannou
- 80' Vassilis Zagaritis
- 86' Paolo Faragò
- FT2-0
Đội hình
- 32A. Gomis 7.6
- 26C. Odenthal 7.7
- 23F. Scaglia 7.2
- 2L. Binks 7.7
- 28L. Vignali 7.0
- 8P. Faragò 6.7
- 4Cesc Fàbregas ▼ 38' 6.9
- 44N. Ioannou ⇢ ▼ 78' 7.7
- 33L. da Cunha ▼ 46' 6.3
- 27A. Cerri ⚽ ▼ 63' 6.9
- 63P. Cutrone ▼ 77' 6.7
Dự bị 12
- 21T. Arrigoni ⚽ ▲ 38' 7.9
- 5J. Da Riva ▲ 46' 6.3
- 9A. Gabrielloni ▲ 63' 6.5
- 77L. Mancuso ▲ 77' 6.7
- 11V. Parigini ▲ 78' 6.6
- 6A. Iovine
- 99M. Vigorito
- 19Álex Blanco
- 3A. Cagnano
- 15S. Canestrelli
- 7M. Chajia
- 45E. Pierozzi
- 1G. Buffon 6.3
- 15E. Del Prato ▼ 76' 6.3
- 3Y. Osorio 7.3
- 39A. Circati 5.9
- 47V. Zagaritis 7.2
- 16Adrián Bernabé ▼ 64' 7.3
- 8N. Estévez 7.3
- 7A. Benedyczak ▼ 46' 6.7
- 10F. Vázquez 7.2
- 17L. Zanimacchia ▼ 59' 5.6
- 9G. Charpentier ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 98D. Man ▲ 46' 6.9
- 45R. Inglese ▲ 46' 6.6
- 13A. Bonny ▲ 59' 6.3
- 25E. Cobbaut ▲ 64' 6.6
- 26W. Coulibaly ▲ 76' 6.5
- 40E. Corvi
- 14C. Ansaldi
- 24S. Jurić
- 20A. Hainaut
- 22L. Chichizola
- 4B. Balogh
- 23D. Camara
Thống kê
02⚑4
⚑1111
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm14
3Trúng đích3
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
4Phạt góc11
3Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
365Chuyền bóng464
289Chuyền chính xác396
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu47
48Ghi được59
57Thủng lưới46
1.2Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23