Genoa C.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Pisa 1909

Genoa C.F.C. vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 0-0 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 2, hòa 2, A.C. Pisa 1909 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
M. Volpi
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 12' Mattia Bani
  2. 32' Silvan Hefti
  3. HT0-0
  4. 57' A. Guðmundsson M. Badelj
  5. 66' M. Aramu G. Puşcaş
  6. 66' E. Gliozzi M. Tramoni
  7. 68' Marius Marin
  8. 69' Marius Marin
  9. 69' Marius Marin
  10. 77' A. De Vitis O. Moruțan
  11. 88' D. Drăguş M. Frendrup
  12. 88' F. Jagiełło S. Hefti
  13. 88' G. Masucci S. Moreo
  14. 90'+6 Nicolas
  15. FT0-0

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Gilardino
  1. 22Josep Martínez 7.2
  2. 13M. Bani 7.0
  3. 14A. Vogliacco 7.5
  4. 5R. Drăgușin 7.2
  5. 36S. Hefti ▼ 88' 6.6
  6. 32M. Frendrup ▼ 88' 7.2
  7. 47M. Badelj ▼ 57' 6.7
  8. 8K. Strootman 7.9
  9. 4D. Criscito 7.3
  10. 57G. Puşcaş ▼ 66' 7.0
  11. 9M. Coda 7.3

Dự bị 12

  1. 11A. Guðmundsson ▲ 57' 6.9
  2. 10M. Aramu ▲ 66' 6.9
  3. 77D. Drăguş ▲ 88' 6.7
  4. 24F. Jagiełło ▲ 88' 6.7
  5. 27S. Sturaro
  6. 1A. Šemper
  7. 50G. Yalçın
  8. 68B. Boci
  9. 31S. Ilsanker
  10. 33A. Matturro
  11. 35L. Lipani
  12. 99P. Galdames
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1Nícolas 7.3
  2. 6H. Hermannsson 7.2
  3. 44A. Rus 6.6
  4. 93F. Barba 7.3
  5. 20P. Beruatto 7.9
  6. 15I. Touré 6.3
  7. 8M. Marin 6.2
  8. 16Á. Nagy 6.9
  9. 80O. Moruțan ▼ 77' 7.2
  10. 27M. Tramoni ▼ 66' 6.2
  11. 32S. Moreo ▼ 88' 6.9

Dự bị 12

  1. 9E. Gliozzi ▲ 66' 6.5
  2. 30A. De Vitis ▲ 77' 6.7
  3. 26G. Masucci ▲ 88' 6.5
  4. 22A. Livieri
  5. 18G. Mastinu
  6. 5S. Canestrelli
  7. 19Tomás Esteves
  8. 4A. Caracciolo
  9. 23A. Ioniţă
  10. 7R. Jureškin
  11. 33A. Calabresi
  12. 77L. Tramoni

Thống kê

029
031
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm5
3Trúng đích2
5Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn1
9Phạt góc0
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
616Chuyền bóng319
513Chuyền chính xác205
83%Chính xác chuyền64%

So sánh

45Trận đấu41
64Ghi được56
37Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu