A.C. Pisa 1909 vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 1-2 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 0, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Phong độ
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 19' S. Canestrelli · S. Angori 1-0
- 32' Arturo Calabresi
- 41' 1-1 J. Ekhator · T. Baldanzi
- HT1-1
- 55' 1-2 L. Colombo11m
- 56' ▲ H. Meister ▼ F. Loyola
- 61' ▲ J. Cuadrado ▼ E. Akinsanmiro
- 61' ▲ I. Vural ▼ A. Calabresi
- 65' ▲ Junior Messias ▼ T. Baldanzi
- 65' ▲ J. Onana ▼ J. Ekhator
- 67' Leo Østigård
- 70' ▲ G. Piccinini ▼ I. Toure
- 70' ▲ R. Durosinmi ▼ M. Tramoni
- 78' ▲ Vitinha ▼ Amorim
- 79' ▲ C. Ekuban ▼ L. Colombo
- 80' Michel Aebischer
- 86' ▲ S. Otoa ▼ S. Sabelli
- 87' Antonio Caracciolo
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Semper 7.0
- 33A. Calabresi ▼ 61' 5.6
- 4A. Caracciolo 6.2
- 5S. Canestrelli ⚽ 7.3
- 15I. Toure ▼ 70' 6.5
- 20M. Aebischer 6.3
- 14E. Akinsanmiro ▼ 61' 6.7
- 3S. Angori ⇢ 7.2
- 35F. Loyola ▼ 56' 6.7
- 10M. Tramoni ▼ 70' 6.7
- 32S. Moreo 6.3
Dự bị 13
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 39R. Albiol
- 11J. Cuadrado ▲ 61' 7.2
- 26F. Coppola
- 8M. Hojholt
- 9H. Meister ▲ 56' 6.3
- 21I. Vural ▲ 61' 6.6
- 23C. Stengs
- 81F. Stojilkovic
- 36G. Piccinini ▲ 70' 6.7
- 2R. Bozhinov
- 17R. Durosinmi ▲ 70' 6.5
- 16J. Bijlow 7.5
- 27A. Marcandalli 6.7
- 5L. Ostigard 6.6
- 22J. Vasquez 6.5
- 3A. Martin 7.5
- 4Amorim ▼ 78' 7.3
- 73P. Masini 7.2
- 20S. Sabelli ▼ 86' 6.3
- 8T. Baldanzi ⇢ ▼ 65' 6.6
- 29L. Colombo ⚽ ▼ 79' 7.0
- 21J. Ekhator ⚽ ▼ 65' 7.7
Dự bị 11
- 1N. Leali
- 39D. Sommariva
- 9Vitinha ▲ 78' 6.5
- 75G. Lafont
- 18C. Ekuban ▲ 79' 6.5
- 10Junior Messias ▲ 65' 6.3
- 14J. Onana ▲ 65' 6.9
- 34S. Otoa ▲ 86' 6.6
- 80J. Grossi
- 13N. Zatterstrom
- 99W. L. Ouedraogo
Thống kê
03⚑5
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị1
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
316Chuyền bóng405
250Chuyền chính xác327
79%Chính xác chuyền81%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu43
34Ghi được52
77Thủng lưới60
0.77Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai33