A.C. Pisa 1909 vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-1 Genoa C.F.C. tại Serie B, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 0, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 12' ▲ O. Moruțan ▼ E. Torregrossa
- 23' Marko Pajač
- 29' 0-1 C. Ekuban · M. Coda
- 37' Massimo Coda
- 40' Arturo Calabresi
- HT0-1
- 46' ▲ M. Cissé ▼ M. Marin
- 46' ▲ S. Ilsanker ▼ M. Pajač
- 47' Ádám Nagy
- 64' ▲ G. Yalçın ▼ M. Coda
- 64' ▲ F. Jagiełło ▼ M. Portanova
- 76' ▲ P. Galdames ▼ M. Badelj
- 80' ▲ M. Tramoni ▼ G. Sibilli
- 80' ▲ G. Masucci ▼ Á. Nagy
- 84' ▲ G. Piccinini ▼ A. Rus
- 85' Arturo Calabresi
- 85' Arturo Calabresi
- 89' ▲ K. Yeboah ▼ C. Ekuban
- 90' Simone Canestrelli
- FT0-1
Đội hình
- 1Nícolas 7.2
- 33A. Calabresi 6.2
- 44A. Rus ▼ 84' 7.2
- 5S. Canestrelli 6.6
- 20P. Beruatto 6.5
- 15I. Touré 6.3
- 16Á. Nagy ▼ 80' 6.3
- 8M. Marin ▼ 46' 6.5
- 23A. Ioniţă 6.6
- 17G. Sibilli ▼ 80' 6.9
- 10E. Torregrossa ▼ 12' 6.7
Dự bị 12
- 80O. Moruțan ▲ 12' 6.2
- 99M. Cissé ▲ 46' 6.9
- 27M. Tramoni ▲ 80' 6.6
- 26G. Masucci ▲ 80' 6.7
- 36G. Piccinini ▲ 84' 6.7
- 18G. Mastinu
- 7R. Jureškin
- 6H. Hermannsson
- 30A. De Vitis
- 12V. Dekic
- 22A. Livieri
- 77L. Tramoni
- 22Josep Martínez 8.0
- 36S. Hefti 6.9
- 13M. Bani 6.9
- 5R. Drăgușin 7.0
- 93M. Pajač ▼ 46' 7.0
- 90M. Portanova ▼ 64' 7.5
- 32M. Frendrup 7.2
- 47M. Badelj ▼ 76' 7.3
- 11A. Guðmundsson 6.3
- 9M. Coda ⇢ ▼ 64' 7.3
- 18C. Ekuban ⚽ ▼ 89' 7.9
Dự bị 12
- 31S. Ilsanker ▲ 46' 7.2
- 50G. Yalçın ▲ 64' 6.2
- 24F. Jagiełło ▲ 64' 6.7
- 99P. Galdames ▲ 76' 6.6
- 21K. Yeboah ▲ 89' 6.7
- 70M. Aramu
- 2S. Sabelli
- 25R. Vodišek
- 3L. Czyborra
- 73P. Masini
- 1A. Šemper
- 14A. Vogliacco
Thống kê
14⚑3
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm12
4Trúng đích6
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
435Chuyền bóng315
328Chuyền chính xác199
75%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
56Ghi được64
46Thủng lưới37
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai30